Giai đoạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần thời gian trong một quá trình phát triển dài, phân biệt với những phần thời gian khác bởi những hiện tượng, những đặc điểm riêng.
Ví dụ: Dự án chuyển sang giai đoạn thử nghiệm.
Nghĩa: Phần thời gian trong một quá trình phát triển dài, phân biệt với những phần thời gian khác bởi những hiện tượng, những đặc điểm riêng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây đang ở giai đoạn ra lá non.
  • Em bé bước vào giai đoạn biết bò.
  • Con bướm trải qua giai đoạn làm kén.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng đang trong giai đoạn tập nặng để chuẩn bị giải.
  • Cây lúa ở giai đoạn trổ đòng cần nước đều.
  • Tụi mình đang ở giai đoạn ôn tập, nên bớt đi chơi.
3
Người trưởng thành
  • Dự án chuyển sang giai đoạn thử nghiệm.
  • Sau một giai đoạn mù mờ, họ bắt đầu nhìn thấy hướng đi.
  • Mối quan hệ đôi khi cần một giai đoạn lặng để hiểu nhau hơn.
  • Nền kinh tế đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc với nhiều thay đổi thận trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần thời gian trong một quá trình phát triển dài, phân biệt với những phần thời gian khác bởi những hiện tượng, những đặc điểm riêng.
Từ đồng nghĩa:
thời kỳ chặng
Từ Cách sử dụng
giai đoạn Trung tính, dùng để chỉ một phần thời gian có đặc điểm riêng trong một quá trình dài. Ví dụ: Dự án chuyển sang giai đoạn thử nghiệm.
thời kỳ Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Đây là thời kỳ hoàng kim của nền văn hóa.
chặng Trung tính, thường dùng để chỉ một phần của quá trình, hành trình hoặc cuộc đua. Ví dụ: Chúng ta đã đi qua chặng đường khó khăn nhất của dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các phần thời gian trong cuộc sống cá nhân, như "giai đoạn khó khăn" hay "giai đoạn hạnh phúc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ các phần của một quá trình hoặc dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả các phần của một câu chuyện hoặc sự phát triển của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, y học, kỹ thuật để chỉ các bước hoặc phần của một quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng các phần thời gian trong một quá trình.
  • Tránh dùng khi không có sự phân biệt rõ ràng giữa các phần thời gian.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời kỳ" khi không rõ ràng về sự phân biệt giữa các phần.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
  • Thường cần có sự mô tả thêm để làm rõ đặc điểm của từng giai đoạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'giai đoạn phát triển', 'giai đoạn đầu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ thời gian như 'trong', 'qua', 'đầu', 'cuối'.
thời kỳ chặng bước kỳ thời điểm quá trình chu kỳ thời gian kỷ nguyên thế kỷ