Chu kỳ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
chu kì.
Ví dụ:
Công việc có chu kỳ bận rộn rồi lắng lại.
Nghĩa: chu kì.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trăng tròn rồi khuyết theo một chu kỳ.
- Cây phượng nở hoa vào mỗi chu kỳ hè.
- Đồng hồ báo thức reng theo chu kỳ mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trái đất quay quanh Mặt trời tạo nên chu kỳ của các mùa.
- Bài tập thể dục nhịp thở theo chu kỳ giúp mình giữ nhịp tốt hơn.
- Cơn mưa rào ở quê tôi dường như có chu kỳ: đến rồi đi rất đúng hẹn.
3
Người trưởng thành
- Công việc có chu kỳ bận rộn rồi lắng lại.
- Nền kinh tế dao động theo chu kỳ, và điều quan trọng là chuẩn bị cho cả lên lẫn xuống.
- Những thói quen nhỏ, khi lặp lại theo chu kỳ, dần định hình một đời sống kỷ luật.
- Cảm xúc cũng có chu kỳ; ta học cách chấp nhận những nhịp trầm mà không hoảng hốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các giai đoạn lặp lại trong tự nhiên hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự lặp lại theo thời gian hoặc quy luật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh tính lặp lại.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "ngày", "tháng", "năm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chu trình", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng thay thế cho "giai đoạn" khi không có yếu tố lặp lại.
- Chú ý chính tả: "chu kỳ" và "chu kì" đều được chấp nhận, nhưng "chu kỳ" phổ biến hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chu kỳ kinh tế", "chu kỳ sinh học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (bắt đầu, kết thúc) và các danh từ khác (thời gian, giai đoạn).






Danh sách bình luận