Tuần hoàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lập đi lập lại đều đặn sau những khoảng thời gian bằng nhau (gọi là chu kì).
2.
động từ
(Máu) chuyển vận từ tim đi khắp cơ thể rồi lại trở về tim.
Ví dụ:
Thuốc này giúp cải thiện máu tuần hoàn sau phẫu thuật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lập đi lập lại đều đặn sau những khoảng thời gian bằng nhau (gọi là chu kì).
Nghĩa 2: (Máu) chuyển vận từ tim đi khắp cơ thể rồi lại trở về tim.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuần hoàn | Diễn tả sự lưu chuyển của máu trong hệ thống sinh học, mang tính chuyên ngành y học. Ví dụ: Thuốc này giúp cải thiện máu tuần hoàn sau phẫu thuật. |
| lưu thông | Diễn tả sự di chuyển liên tục, thông suốt trong một hệ thống kín; trung tính, chuyên ngành y học. Ví dụ: Máu lưu thông khắp cơ thể để nuôi dưỡng các tế bào. |
| ngừng | Diễn tả sự dừng lại hoàn toàn của dòng chảy; trung tính, chuyên ngành y học. Ví dụ: Nếu máu ngừng tuần hoàn, cơ thể sẽ không thể duy trì sự sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, y học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các quá trình lặp lại đều đặn hoặc các hệ thống sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lặp lại khác như "lặp lại" hoặc "tuần tự".
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, đặc biệt khi dịch thuật.
- Đảm bảo hiểu rõ nghĩa chuyên ngành khi sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "máu tuần hoàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "máu"), trạng từ chỉ thời gian (như "đều đặn").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





