Luân phiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lần lượt thay nhau; thay phiên.
Ví dụ: Chúng tôi luân phiên trực ca để bảo đảm công việc không gián đoạn.
Nghĩa: Lần lượt thay nhau; thay phiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn trực nhật hôm nay, mai đến lượt tớ, chúng mình luân phiên nhé.
  • Trong trò chơi, từng bạn luân phiên ném bóng vào rổ.
  • Cô dặn lớp luân phiên ngồi bàn đầu để ai cũng nhìn rõ bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm luân phiên thuyết trình để ai cũng có cơ hội thể hiện.
  • Ở câu lạc bộ, bọn mình luân phiên phụ trách mượn phòng và trả chìa khóa.
  • Trên sân, hai đội luân phiên tấn công, khiến trận đấu sôi nổi hẳn lên.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi luân phiên trực ca để bảo đảm công việc không gián đoạn.
  • Gia đình thống nhất luân phiên nấu bữa tối, để bếp lúc nào cũng ấm mà không ai quá tải.
  • Trong dự án, các trưởng nhóm luân phiên điều phối họp, nhờ vậy tiếng nói được chia đều.
  • Đêm dài, bác sĩ và điều dưỡng luân phiên canh bệnh nhân, vừa mệt vừa yên tâm vì luôn có người bên cạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lần lượt thay nhau; thay phiên.
Từ đồng nghĩa:
thay phiên xoay vòng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luân phiên Thể hiện sự thay đổi có trật tự, theo chu kỳ hoặc kế hoạch, mang tính trung tính. Ví dụ: Chúng tôi luân phiên trực ca để bảo đảm công việc không gián đoạn.
thay phiên Trung tính, diễn tả sự thay thế có trật tự, theo lượt. Ví dụ: Các thành viên trong nhóm thay phiên nhau trình bày ý kiến.
xoay vòng Trung tính, thường dùng cho sự thay đổi theo chu kỳ, có tính lặp lại. Ví dụ: Lịch trực của bệnh viện được xoay vòng mỗi tháng.
liên tục Trung tính, diễn tả sự không ngừng nghỉ, không gián đoạn. Ví dụ: Máy móc hoạt động liên tục suốt đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thay phiên làm một công việc nào đó giữa các thành viên trong nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thay đổi có tổ chức và theo thứ tự trong các quy trình hoặc hoạt động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự thay đổi theo chu kỳ trong các quy trình kỹ thuật hoặc công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công bằng và tổ chức trong việc phân chia công việc.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi có tổ chức và công bằng giữa các bên.
  • Tránh dùng khi không có sự thay đổi theo thứ tự hoặc không có sự tham gia của nhiều bên.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thay phiên", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Luân phiên" thường mang ý nghĩa có kế hoạch và thứ tự rõ ràng hơn so với "thay phiên".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các nhân viên luân phiên làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "luân phiên ca trực", "luân phiên công việc".
thay phiên lần lượt kế tiếp nối tiếp xen kẽ luân chuyển tuần tự xoay vòng đổi thay đổi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...