Lưu thông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển thông suốt không bị ứ đọng, ngưng trệ.
Ví dụ: Xe đã lưu thông bình thường sau khi tai nạn được giải toả.
2.
động từ
Lưu thông hàng hoá (nói tắt).
Ví dụ: Doanh nghiệp cần giấy phép để sản phẩm được lưu thông hợp pháp.
Nghĩa 1: Di chuyển thông suốt không bị ứ đọng, ngưng trệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước trong suối chảy đều, lưu thông qua những hòn đá nhỏ.
  • Con đường mới mở giúp xe cộ lưu thông dễ dàng.
  • Gió thổi qua cửa sổ, không khí trong phòng lưu thông mát mẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nạo vét kênh, dòng nước lưu thông, cá lại bơi dọc bờ như trước.
  • Đèn tín hiệu hoạt động tốt nên phương tiện lưu thông trật tự hơn.
  • Mở cửa thông phòng giúp không khí lưu thông, giảm mùi ẩm mốc.
3
Người trưởng thành
  • Xe đã lưu thông bình thường sau khi tai nạn được giải toả.
  • Khi tâm trí bớt rối, ý nghĩ cũng lưu thông như dòng sông gặp nước lớn.
  • Nhà thiết kế mở thêm giếng trời để ánh sáng và không khí lưu thông khắp nhà.
  • Hệ thống dữ liệu chỉ thật sự hữu ích khi thông tin được lưu thông không bị chặn cứng.
Nghĩa 2: Lưu thông hàng hoá (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Trái cây được thu hoạch rồi lưu thông ra chợ.
  • Bánh kẹo từ nhà máy được lưu thông đến các cửa hàng.
  • Sách mới in đã lưu thông về thư viện trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nông sản sạch được kiểm định trước khi lưu thông trên thị trường.
  • Sau lễ hội, đồ lưu niệm lưu thông mạnh vì khách du lịch mua nhiều.
  • Khi giá xăng giảm, hàng hoá lưu thông thuận lợi hơn.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp cần giấy phép để sản phẩm được lưu thông hợp pháp.
  • Hàng hoá chỉ thật sự lưu thông khi chuỗi cung ứng vận hành liền mạch.
  • Chính sách minh bạch giúp nông sản lưu thông, tránh cảnh được mùa rớt giá.
  • Trong thương mại điện tử, dữ liệu theo dõi khiến dòng hàng lưu thông nhanh và đúng nơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển thông suốt không bị ứ đọng, ngưng trệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu thông Trung tính, diễn tả trạng thái vận động liên tục, không bị cản trở. Ví dụ: Xe đã lưu thông bình thường sau khi tai nạn được giải toả.
lưu chuyển Trung tính, diễn tả sự di chuyển, luân chuyển liên tục, không ngừng nghỉ. Ví dụ: Dòng nước lưu chuyển không ngừng trong hệ thống.
tắc nghẽn Trung tính, diễn tả trạng thái bị cản trở, không thể di chuyển hoặc hoạt động. Ví dụ: Đường ống bị tắc nghẽn do rác thải.
ngưng trệ Trung tính, diễn tả trạng thái bị dừng lại, không tiếp tục hoạt động hoặc phát triển. Ví dụ: Hoạt động sản xuất bị ngưng trệ vì thiếu nguyên liệu.
Nghĩa 2: Lưu thông hàng hoá (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu thông Thuật ngữ kinh tế, diễn tả quá trình trao đổi, phân phối hàng hóa. Ví dụ: Doanh nghiệp cần giấy phép để sản phẩm được lưu thông hợp pháp.
lưu chuyển Thuật ngữ kinh tế, diễn tả sự vận động, luân chuyển của hàng hóa, tiền tệ trong thị trường. Ví dụ: Chính sách mới nhằm thúc đẩy lưu chuyển vốn đầu tư.
đình trệ Thuật ngữ kinh tế, diễn tả trạng thái trì trệ, không phát triển, không có sự lưu thông. Ví dụ: Thị trường bất động sản đình trệ trong thời gian dài.
ngưng trệ Thuật ngữ kinh tế, diễn tả trạng thái bị dừng lại, không tiếp tục hoạt động hoặc phát triển. Ví dụ: Nền kinh tế ngưng trệ do khủng hoảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng giao thông hoặc dòng chảy của hàng hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, giao thông, và quản lý đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế học, logistics, và quản lý giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất thông suốt, không bị cản trở.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự hiệu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông suốt, không bị gián đoạn.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự ngưng trệ hoặc tắc nghẽn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và giao thông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lưu giữ" khi nói về hàng hóa.
  • Khác biệt với "tắc nghẽn" ở chỗ nhấn mạnh sự thông suốt.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe cộ lưu thông", "hàng hóa lưu thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc hàng hóa, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "đều đặn", "thông suốt".