Giao thương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trao đổi, tiếp xúc với nhau.
Ví dụ:
Doanh nghiệp giao thương với đối tác để mở rộng thị trường.
Nghĩa: Trao đổi, tiếp xúc với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai làng giao thương, đổi gạo lấy cá.
- Chú và bác giao thương để bán trái cây nhanh hơn.
- Nhà em giao thương với cô chú hàng xóm bằng việc đổi rau lấy trứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các cửa hàng trong chợ giao thương sôi nổi vào buổi sáng.
- Nhờ giao thương thường xuyên, làng nghề quen nhiều mối bạn hàng mới.
- Những chuyến tàu cập bến, đón một ngày giao thương rộn ràng giữa các vùng.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp giao thương với đối tác để mở rộng thị trường.
- Thành phố bên sông lớn lên từ nhịp giao thương bến bãi, người qua kẻ lại.
- Chúng tôi giao thương có trước có sau, trọng chữ tín hơn lãi lời trước mắt.
- Khi biên giới mở, giao thương trở thành cây cầu nối người với người, văn hóa với văn hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trao đổi, tiếp xúc với nhau.
Từ trái nghĩa:
cô lập cắt đứt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao thương | Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, ngoại giao; mang tính trang trọng, chính thức. Ví dụ: Doanh nghiệp giao thương với đối tác để mở rộng thị trường. |
| giao dịch | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, pháp luật. Ví dụ: Hai công ty đã giao dịch thành công một hợp đồng lớn. |
| buôn bán | Trung tính, phổ biến, chỉ hoạt động mua và bán hàng hóa. Ví dụ: Người dân địa phương sống chủ yếu bằng nghề buôn bán nhỏ. |
| cô lập | Tiêu cực, chỉ trạng thái tách biệt, không có sự tiếp xúc hay trao đổi. Ví dụ: Quốc gia đó bị cô lập về kinh tế trong nhiều năm. |
| cắt đứt | Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ, liên lạc hoặc trao đổi. Ví dụ: Họ quyết định cắt đứt mọi quan hệ giao thương với đối tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động trao đổi kinh tế, thương mại giữa các bên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, thương mại và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kinh tế và thương mại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động trao đổi kinh tế giữa các quốc gia, tổ chức hoặc doanh nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc phạm vi giao thương như "quốc tế", "song phương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "giao lưu" khi không chú ý đến ngữ cảnh kinh tế.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao thương hàng hóa", "giao thương quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, quốc tế), trạng từ (thường xuyên, liên tục).





