Thị trường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lĩnh vực lưu thông hàng hóa, tổng thể nói chung những hoạt động mua bán.
Ví dụ: Thị trường phục hồi sau kỳ nghỉ.
2.
danh từ
Nơi thường xuyên tiêu thụ hàng hóa.
Ví dụ: Khu công nghiệp là thị trường chủ lực của xưởng giày.
3.
danh từ
Phần không gian mà mắt có thể nhìn bao quát được.
Ví dụ: Đèn hắt sau lưng làm thị trường phía trước rõ hơn.
Nghĩa 1: Lĩnh vực lưu thông hàng hóa, tổng thể nói chung những hoạt động mua bán.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng đông khách vì thị trường đang nhộn nhịp.
  • Bố mẹ theo dõi thị trường để biết giá rau hôm nay.
  • Cô chú mở sạp mới khi thấy thị trường cần thêm trái cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi có tin tốt, thị trường sôi động như một phiên chợ lớn mở cửa sớm.
  • Do ảnh hưởng thời tiết, thị trường nông sản chao đảo nhưng rồi cũng ổn định lại.
  • Nhà bạn tớ bán online, bắt kịp xu hướng nên chiếm được một góc thị trường khá ổn.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường phục hồi sau kỳ nghỉ.
  • Khi niềm tin quay lại, thị trường giống dòng nước, chảy về nơi có lợi nhất.
  • Không hiểu người mua nghĩ gì thì bước vào thị trường chỉ như đi trong sương.
  • Chiến lược tốt sẽ giúp doanh nghiệp lặng lẽ mở lối trong thị trường đã chật chội.
Nghĩa 2: Nơi thường xuyên tiêu thụ hàng hóa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố là thị trường lớn cho nông sản quê em.
  • Trường em là thị trường quen của cô bán sữa chua.
  • Khu chung cư mới trở thành thị trường tốt cho tiệm bánh nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi du lịch phát triển, bãi biển trở thành thị trường hấp dẫn cho hải sản khô.
  • Cộng đồng sinh viên là thị trường phù hợp với quán cơm bình dân.
  • Kênh video học tập mở ra thị trường riêng cho sách tham khảo.
3
Người trưởng thành
  • Khu công nghiệp là thị trường chủ lực của xưởng giày.
  • Những khu phố trẻ tạo thành thị trường nhạy cảm với thời trang nhanh.
  • Nông thôn nay đã là thị trường rộng, ai hiểu người mua trước sẽ thắng trước.
  • Một dự án khởi nghiệp bền chỉ khi xác định rõ thị trường đủ lớn để nuôi sống nó.
Nghĩa 3: Phần không gian mà mắt có thể nhìn bao quát được.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngẩng lên để mở rộng thị trường của mắt.
  • Đứng trên đồi, thị trường của em rộng hơn nhìn dưới sân.
  • Bạn nhớ quay đầu, mở thị trường khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi quá gần màn hình làm thị trường bị thu hẹp, mắt nhanh mỏi.
  • Người gác cổng đứng cao để thị trường bao quát cả sân trường.
  • Khi chơi bóng rổ, mở thị trường giúp chuyền bóng chính xác hơn.
3
Người trưởng thành
  • Đèn hắt sau lưng làm thị trường phía trước rõ hơn.
  • Lùi một bước, tôi mở thị trường, thấy con đường thoát ngay bên trái.
  • Trong phòng họp, màn hình đặt lệch khiến thị trường của hàng ghế cuối bị che khuất.
  • Tập nhìn xa giúp mở rộng thị trường, và đôi khi mở cả lòng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mua bán, kinh doanh hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các báo cáo kinh tế, tài chính và phân tích thị trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kinh tế học, quản trị kinh doanh và marketing.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động kinh tế, mua bán hàng hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
  • Thường đi kèm với các từ như "nghiên cứu", "phân tích", "tiêu thụ" để chỉ rõ phạm vi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chợ" trong ngữ cảnh đời thường, nhưng "thị trường" mang nghĩa rộng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị trường chứng khoán", "thị trường tiêu thụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thị trường lớn"), động từ ("phát triển thị trường"), và các danh từ khác ("thị trường lao động").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...