Mua bán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mua và bán (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy sống bằng nghề mua bán ngoài chợ đầu mối.
Nghĩa: Mua và bán (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mở sạp ở chợ để mua bán mỗi ngày.
  • Mẹ vào cửa hàng mua bán rau quả tươi.
  • Cô ấy dùng điện thoại để mua bán đồ chơi cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu phố mới nhộn nhịp vì các cửa tiệm mở ra mua bán suốt buổi chiều.
  • Nhiều bạn dùng mạng xã hội để mua bán sách cũ sau kỳ thi.
  • Gia đình em thuê một ki-ốt nhỏ để mua bán đồ khô trong chợ đêm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống bằng nghề mua bán ngoài chợ đầu mối.
  • Những cuộc mua bán vội vã lúc rạng sáng quyết định cả ngày thu nhập của tiểu thương.
  • Trong thời buổi số hóa, mua bán diễn ra chỉ bằng vài thao tác nhưng niềm tin vẫn là cốt lõi.
  • Ở những phiên chợ quê, mua bán không chỉ là trao đổi hàng hóa mà còn là cách người ta hỏi thăm nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mua và bán (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mua bán trung tính, khái quát hoạt động trao đổi hàng hoá/dịch vụ; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh ấy sống bằng nghề mua bán ngoài chợ đầu mối.
giao dịch trung tính, hơi trang trọng; phạm vi rộng nhưng thường dùng thay thế trong bối cảnh thương mại Ví dụ: Hai bên giao dịch suốt buổi sáng.
buôn bán trung tính, khẩu ngữ–phổ thông; thiên về hoạt động kinh doanh thường nhật, thay thế được phần lớn ngữ cảnh Ví dụ: Cửa hàng buôn bán nhộn nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế, thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh kinh tế xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kinh tế, thương mại để chỉ hoạt động giao dịch.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói đến hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ một cách tổng quát.
  • Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết từng hoạt động mua hoặc bán riêng lẻ.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "mua" hoặc "bán".
  • Khác biệt với "giao dịch" ở chỗ "mua bán" thường chỉ hoạt động hàng ngày, còn "giao dịch" có thể mang tính chất tài chính phức tạp hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mua bán hàng hóa", "mua bán nhà đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng mua bán, phó từ chỉ thời gian, địa điểm, ví dụ: "mua bán nhanh chóng", "mua bán tại chợ".