Tiền tệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật ngang giá chung dùng để đo lường giá trị hàng hoá, làm phương tiện dùng mua hàng, tích luỹ và thanh toán.
Ví dụ:
Tiền tệ là phương tiện chung để mua bán và thanh toán.
Nghĩa: Vật ngang giá chung dùng để đo lường giá trị hàng hoá, làm phương tiện dùng mua hàng, tích luỹ và thanh toán.
1
Học sinh tiểu học
- Con để dành tiền tệ trong ống heo để mua sách mới.
- Ở cửa hàng, tiền tệ giúp con đổi lấy bánh và sữa.
- Ba giải thích rằng tiền tệ dùng để trả công cho người bán đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền tệ là thước đo giá trị, nên cùng một chiếc bút có giá giống nhau ở nhiều nơi.
- Người ta dùng tiền tệ để thanh toán học phí, chứ không đổi sách lấy sách như ngày xưa.
- Khi gửi tiết kiệm, em đang tích lũy tiền tệ cho những dự định lớn hơn.
3
Người trưởng thành
- Tiền tệ là phương tiện chung để mua bán và thanh toán.
- Không chỉ là giấy bạc, tiền tệ còn là cam kết giá trị mà xã hội cùng thừa nhận.
- Sự ổn định của tiền tệ giúp doanh nghiệp tính toán chi phí và lợi nhuận rõ ràng.
- Khi lạm phát tăng, người ta tìm cách nắm giữ tài sản thay vì giữ tiền tệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật ngang giá chung dùng để đo lường giá trị hàng hoá, làm phương tiện dùng mua hàng, tích luỹ và thanh toán.
Từ đồng nghĩa:
tiền ngân tiền
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền tệ | trung tính, trang trọng; phạm vi kinh tế-vĩ mô, khái quát Ví dụ: Tiền tệ là phương tiện chung để mua bán và thanh toán. |
| tiền | trung tính, phổ thông; bao quát, dùng rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh học thuật-phổ thông Ví dụ: Chính sách tiền ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát. |
| ngân tiền | trang trọng, cổ/văn chương; phạm vi tài chính; dùng hạn chế Ví dụ: Nguồn ngân tiền trong lưu thông cần được kiểm soát. |
| hàng hoá | trung tính, kinh tế học; đối lập khái niệm tiền – hàng Ví dụ: Trao đổi trực tiếp hàng hoá thay vì dùng tiền tệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tiền" hoặc "đồng tiền".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kinh tế, tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi sử dụng trong văn bản viết.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kinh tế, tài chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "tiền bạc" ở chỗ "tiền tệ" mang tính chất hệ thống và chuyên môn hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền tệ quốc gia", "hệ thống tiền tệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ổn định"), động từ (như "quản lý"), và danh từ khác (như "chính sách").






Danh sách bình luận