Tài chính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc quản lí của cải xã hội tính bằng tiền, theo những mục đích nhất định.
Ví dụ:
Phòng tài chính quản lý ngân sách và kế hoạch chi tiêu của cơ quan.
2.
danh từ
Tiền nong và sự thu chi (nói khái quát).
Ví dụ:
Tài chính cá nhân ổn thì đầu óc cũng nhẹ hơn.
Nghĩa 1: Việc quản lí của cải xã hội tính bằng tiền, theo những mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú làm ở phòng tài chính của trường để lo tiền cho các hoạt động.
- Bạn lớp trưởng nộp bảng thu chi cho cô phụ trách tài chính.
- Nhờ tài chính của thành phố, thư viện mới có sách mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ xin hỗ trợ tài chính để tổ chức giải bóng đá.
- Nhà trường lập kế hoạch tài chính cho chuyến tham quan, ghi rõ từng khoản.
- Bạn ấy phụ trách tài chính của lớp nên phải theo dõi quỹ rất chặt.
3
Người trưởng thành
- Phòng tài chính quản lý ngân sách và kế hoạch chi tiêu của cơ quan.
- Khi doanh nghiệp lớn, cấu trúc tài chính cần rõ trách nhiệm và minh bạch mục tiêu.
- Chính sách tài chính khéo léo giúp phân bổ nguồn lực vào giáo dục và y tế.
- Nếu không có kỷ luật tài chính, chiến lược hay mấy cũng dễ đổ vỡ.
Nghĩa 2: Tiền nong và sự thu chi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba bảo tháng này tài chính hơi eo hẹp.
- Mẹ ghi chép tài chính gia đình vào cuốn sổ nhỏ.
- Bạn nhớ giữ hóa đơn để bố mẹ tiện xem tài chính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cận Tết, tài chính của nhiều nhà bị kéo căng vì nhiều khoản phải lo.
- Đi du lịch tự túc thì phải tự cân đối tài chính cho hợp lý.
- Cậu ấy đang xem lại tài chính trước khi nâng cấp chiếc điện thoại.
3
Người trưởng thành
- Tài chính cá nhân ổn thì đầu óc cũng nhẹ hơn.
- Sau đợt biến động, tôi rà soát lại tài chính để cắt bớt khoản không cần.
- Họ nói chuyện tài chính rất thẳng, nên tránh được nhiều hiểu lầm.
- Khi yêu, ngoài cảm xúc, tài chính đôi khi là phép thử của sự thực tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc quản lí của cải xã hội tính bằng tiền, theo những mục đích nhất định.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài chính | trung tính, trang trọng; phạm vi quản lí vĩ mô/tổ chức Ví dụ: Phòng tài chính quản lý ngân sách và kế hoạch chi tiêu của cơ quan. |
| ngân sách | trung tính, hành chính; nhấn chi tiêu/thu chi nhà nước Ví dụ: Chính sách tài chính năm nay tập trung siết chặt ngân sách. |
| tài lực | trang trọng, văn bản; nhấn nguồn lực tiền tệ để quản lí Ví dụ: Doanh nghiệp cần củng cố tài lực và cải thiện quản trị tài chính. |
Nghĩa 2: Tiền nong và sự thu chi (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài chính | khẩu ngữ–trung tính; phạm vi cá nhân/đơn vị, nói khái quát Ví dụ: Tài chính cá nhân ổn thì đầu óc cũng nhẹ hơn. |
| tiền bạc | khẩu ngữ, trung tính; mức độ rộng, dùng hằng ngày Ví dụ: Dạo này tôi kẹt tài chính, tiền bạc không dư dả. |
| tiền nong | khẩu ngữ, hơi suồng sã; nói chung chuyện tiền Ví dụ: Chuyện tài chính để tôi lo, anh khỏi bận tâm. |
| vô sản | trung tính–lịch sử/xã hội học; hàm ý không có tiền của Ví dụ: Anh ấy rơi vào cảnh vô sản, không còn tài chính để xoay xở. |
| khánh kiệt | trang trọng, sắc thái tiêu cực; cạn tiền của Ví dụ: Sau đợt dịch, gia đình gần như khánh kiệt, tài chính cạn kiệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền bạc, chi tiêu cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế, và tài liệu học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến bối cảnh kinh tế của câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành kinh tế, kế toán, và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến quản lý tiền bạc và kinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tiền bạc hoặc kinh tế.
- Thường đi kèm với các từ như "quản lý", "kế toán", "ngân sách" để chỉ rõ phạm vi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kinh tế"; "tài chính" thường hẹp hơn, chỉ tập trung vào tiền bạc và quản lý tài sản.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tài chính quốc gia", "quản lý tài chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ổn định"), động từ (như "quản lý"), và các danh từ khác (như "ngân sách").






Danh sách bình luận