Thu nhập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận được tiền bạc, của cải vật chất từ một hoạt động nào đó.
Ví dụ:
Tôi làm thêm cuối tuần để thu nhập thêm.
2.
danh từ
Các khoản thu nhập được trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo tháng, năm (nói tổng quát).
Nghĩa 1: Nhận được tiền bạc, của cải vật chất từ một hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bán rau ở chợ để thu nhập tiền lo bữa cơm.
- Chị nhận làm thiệp handmake để thu nhập thêm.
- Bác nông dân bán thóc thu nhập tiền mua sách cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn livestream bán hàng buổi tối để thu nhập phí sinh hoạt.
- Quán cà phê mới mở đang thu nhập dần từ khách quen.
- Nhóm thiện nguyện thu nhập tiền từ bán bánh, rồi dùng để mua chăn ấm.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm thêm cuối tuần để thu nhập thêm.
- Tận dụng kỹ năng viết, cô ấy thu nhập nhuận bút từ nhiều tòa soạn.
- Sau đợt dịch, cửa hàng thu nhập chậm lại, chủ quán phải thắt chặt chi tiêu.
- Anh ấy chọn nhận dự án ngắn hạn để thu nhập nhanh, nhưng không bền vững.
Nghĩa 2: Các khoản thu nhập được trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo tháng, năm (nói tổng quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận được tiền bạc, của cải vật chất từ một hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
kiếm được nhận được thu được
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thu nhập | trung tính, hành chính–kinh tế; mức độ trung bình; không biểu cảm Ví dụ: Tôi làm thêm cuối tuần để thu nhập thêm. |
| kiếm được | khẩu ngữ, trung tính; tập trung vào kết quả nhận tiền từ lao động Ví dụ: Cô ấy kiếm được nhiều từ việc dạy thêm. |
| nhận được | trung tính, bao quát; nhấn vào việc tiếp nhận khoản tiền Ví dụ: Anh ta nhận được một khoản sau dự án. |
| thu được | trang trọng nhẹ, hành chính; nhấn vào kết quả thu về Ví dụ: Doanh nghiệp thu được một khoản sau quý I. |
| chi ra | trung tính, hành chính; đối lập hành vi tiền đi ra Ví dụ: Tháng này công ty phải chi ra khá nhiều. |
| tiêu | khẩu ngữ, trung tính; tiền dùng đến, đối lập với thu về Ví dụ: Lương chưa về mà đã tiêu gần hết. |
| mất | trung tính, chung; chỉ tiền/của bị hao hụt Ví dụ: Anh ấy mất một khoản vì đầu tư sai. |
Nghĩa 2: Các khoản thu nhập được trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo tháng, năm (nói tổng quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền lương, tiền công hoặc các khoản tiền kiếm được từ công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế hoặc nghiên cứu về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, tài chính và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính và học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nói rõ về các khoản tiền kiếm được từ công việc hoặc đầu tư.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa khác như "lợi nhuận" hoặc "doanh thu".
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "hàng tháng", "hàng năm" để chỉ rõ khoảng thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "doanh thu" hoặc "lợi nhuận" trong ngữ cảnh kinh doanh.
- "Thu nhập" chỉ tổng số tiền kiếm được, không trừ chi phí.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các khái niệm tài chính khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thu nhập" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thu nhập" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thu nhập" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là động từ, "thu nhập" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thu nhập" thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (cao, thấp) hoặc lượng từ (nhiều, ít). Khi là động từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc nguồn thu (tiền, lợi nhuận).





