Lợi nhuận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoản tiền chênh lệch do thu vượt chỉ sau một quá trình sản xuất, kinh doanh (thường nói về những tổ chức kinh doanh lớn).
Ví dụ:
Công ty đạt lợi nhuận sau quý đầu tiên của năm.
Nghĩa: Khoản tiền chênh lệch do thu vượt chỉ sau một quá trình sản xuất, kinh doanh (thường nói về những tổ chức kinh doanh lớn).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối năm, công ty bán nhiều hàng nên có lợi nhuận.
- Nhờ quản lý tốt, cửa hàng của chú đạt lợi nhuận cao hơn năm trước.
- Xưởng bánh mở thêm điểm bán, lợi nhuận tăng lên rõ rệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do tối ưu chi phí, doanh nghiệp báo lợi nhuận ổn định dù thị trường biến động.
- Sau chiến dịch quảng bá, lợi nhuận của hãng đồ uống bật lên như chiếc lò xo.
- Khi chuỗi siêu thị mở rộng, lợi nhuận trở thành thước đo cho hiệu quả của từng khu vực.
3
Người trưởng thành
- Công ty đạt lợi nhuận sau quý đầu tiên của năm.
- Lợi nhuận không chỉ là con số, mà còn phản ánh sức khỏe vận hành của cả hệ thống.
- Khi chiến lược sai, lợi nhuận teo tóp như ngọn lửa thiếu gió.
- Giữ vững lợi nhuận bền vững đòi hỏi kỷ luật chi tiêu và sự tỉnh táo trước những cơn sốt nhất thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoản tiền chênh lệch do thu vượt chỉ sau một quá trình sản xuất, kinh doanh (thường nói về những tổ chức kinh doanh lớn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lợi nhuận | Trung tính, trang trọng, dùng trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh, thường chỉ khoản tiền lớn. Ví dụ: Công ty đạt lợi nhuận sau quý đầu tiên của năm. |
| lãi | Trung tính, phổ biến trong kinh doanh và đời sống hàng ngày, có thể dùng cho quy mô nhỏ hơn. Ví dụ: Công ty thu được nhiều lãi từ dự án này. |
| thua lỗ | Trung tính, phổ biến trong kinh doanh, chỉ tình trạng mất tiền do chi phí vượt thu nhập. Ví dụ: Doanh nghiệp đã phải chịu thua lỗ nặng nề trong quý này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về kinh doanh cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về kết quả tài chính của một doanh nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "tăng trưởng", "giảm sút" để mô tả tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "doanh thu"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học thường nhầm lẫn giữa "lợi nhuận" và "lợi tức"; "lợi nhuận" là kết quả sau khi trừ chi phí, còn "lợi tức" là thu nhập từ đầu tư.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lợi nhuận cao", "lợi nhuận ròng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (nhiều, ít).





