Chi phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng tiền của vào công việc gì (nói khái quát).
Ví dụ: - Công ty chi phí quảng cáo để ra mắt sản phẩm.
2.
danh từ
Khoản chi phí.
Ví dụ: - Chi phí thuê nhà tháng này tăng.
Nghĩa 1: Dùng tiền của vào công việc gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • - Nhà trường chi phí để sửa lại sân chơi.
  • - Mẹ chi phí mua sách mới cho em.
  • - Câu lạc bộ chi phí làm áo đồng phục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Ban tổ chức chi phí thuê âm thanh cho lễ khai mạc.
  • - Gia đình chi phí lắp mạng để học trực tuyến thuận tiện hơn.
  • - Nhóm lớp trưởng bàn xem nên chi phí vào hoạt động ngoại khóa thế nào cho hợp lý.
3
Người trưởng thành
  • - Công ty chi phí quảng cáo để ra mắt sản phẩm.
  • - Tôi cân nhắc kỹ trước khi chi phí vào những chuyến đi bốc đồng.
  • - Dự án chỉ thật sự đáng làm khi lý do chi phí rõ ràng và có mục tiêu đo được.
  • - Nếu chi phí vì sĩ diện, khoản tiền đó thường không quay lại bằng giá trị.
Nghĩa 2: Khoản chi phí.
1
Học sinh tiểu học
  • - Chi phí tham quan đã được ghi trong tờ thông báo.
  • - Bố mẹ tính xong chi phí mua đồ dùng học tập cho em.
  • - Cô giáo dặn cả lớp nộp chi phí làm báo tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Chi phí in kỷ yếu tăng vì thêm nhiều ảnh màu.
  • - Lớp trưởng công khai chi phí hoạt động tháng này để mọi người cùng biết.
  • - Khi đi cắm trại, nhóm chia đều các chi phí như vé vào cổng và đồ ăn.
3
Người trưởng thành
  • - Chi phí thuê nhà tháng này tăng.
  • - Trong kinh doanh, chi phí là chiếc gương soi thói quen tiêu tiền của tổ chức.
  • - Không dự trù chi phí rủi ro, kế hoạch dễ vỡ như thủy tinh.
  • - Khi thu nhập không đổi, mọi chi phí thừa đều là sức ép đè lên lựa chọn của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng tiền của vào công việc gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
chi tiêu bỏ ra
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chi phí Trung tính, khái quát, chỉ hành động sử dụng tiền bạc, tài nguyên. Ví dụ: - Công ty chi phí quảng cáo để ra mắt sản phẩm.
chi Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động bỏ ra. Ví dụ: Công ty đã chi một khoản lớn cho dự án này.
tiêu Trung tính, phổ biến, thường dùng với tiền bạc. Ví dụ: Anh ấy tiêu rất nhiều tiền vào quần áo.
bỏ ra Trung tính, nhấn mạnh hành động đưa ra, sử dụng. Ví dụ: Chúng tôi phải bỏ ra nhiều công sức để hoàn thành dự án.
thu Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhận về. Ví dụ: Công ty thu về lợi nhuận cao từ việc kinh doanh.
tiết kiệm Trung tính, phổ biến, chỉ hành động giữ lại, không sử dụng. Ví dụ: Cô ấy luôn cố gắng tiết kiệm tiền cho tương lai.
Nghĩa 2: Khoản chi phí.
Từ đồng nghĩa:
khoản chi phí tổn kinh phí chi tiêu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chi phí Trung tính, khái quát, chỉ số tiền hoặc giá trị tài nguyên đã được sử dụng. Ví dụ: - Chi phí thuê nhà tháng này tăng.
khoản chi Trung tính, cụ thể, chỉ một phần tiền đã chi. Ví dụ: Đây là khoản chi lớn nhất trong tháng này.
phí tổn Trang trọng, kinh tế, chỉ tổng số tiền phải bỏ ra. Ví dụ: Phí tổn sản xuất đã tăng cao do giá nguyên liệu.
kinh phí Trang trọng, hành chính, chỉ nguồn tiền dành cho một hoạt động. Ví dụ: Dự án cần thêm kinh phí để tiếp tục triển khai.
chi tiêu Trung tính, phổ biến, chỉ tổng số tiền đã chi hoặc hành động chi. Ví dụ: Kiểm soát chi tiêu cá nhân là rất quan trọng.
doanh thu Trung tính, kinh tế, chỉ tổng số tiền thu được từ bán hàng. Ví dụ: Doanh thu của công ty tăng mạnh trong quý vừa qua.
lợi nhuận Trung tính, kinh tế, chỉ số tiền thu được sau khi trừ chi phí. Ví dụ: Mục tiêu của chúng tôi là tối đa hóa lợi nhuận.
thu nhập Trung tính, phổ biến, chỉ tổng số tiền kiếm được. Ví dụ: Thu nhập hàng tháng của anh ấy khá cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tiêu tiền cho các hoạt động hàng ngày như mua sắm, đi lại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, nghiên cứu kinh tế, hoặc bài viết về quản lý tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kế toán, quản trị kinh doanh, và kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc sử dụng tiền bạc cho một mục đích cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn về tài chính.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại chi phí (ví dụ: chi phí sinh hoạt, chi phí sản xuất).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá cả" khi nói về tiền bạc, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đầu tư" ở chỗ chi phí thường không mang lại lợi nhuận trực tiếp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chi phí" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chi phí" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chi phí" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chi phí nhiều tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chi phí" thường đi kèm với các tính từ (cao, thấp) hoặc lượng từ (một khoản). Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng chi tiêu (tiền, ngân sách).