Ngân sách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng số nói chung tiền thu và chi trong một thời gian nhất định của nhà nước, của xí nghiệp hoặc của một cá nhân
Ví dụ: Doanh nghiệp lập ngân sách năm để kiểm soát dòng tiền.
Nghĩa: Tổng số nói chung tiền thu và chi trong một thời gian nhất định của nhà nước, của xí nghiệp hoặc của một cá nhân
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em góp quỹ lớp, cô gọi đó là ngân sách của lớp.
  • Mẹ bảo tháng này phải giữ ngân sách gia đình cho đủ ăn học.
  • Câu lạc bộ thiếu nhi lên kế hoạch dùng ngân sách để mua sách mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm chúng mình chia ngân sách chuyến dã ngoại cho ăn, đi lại và vé vào cổng.
  • Cửa hàng nhỏ ở đầu phố phải thắt chặt ngân sách vì bán chậm mùa mưa.
  • Nhà nước phân bổ ngân sách cho trường để sửa sân bóng.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp lập ngân sách năm để kiểm soát dòng tiền.
  • Khi thu hẹp ngân sách, ta buộc phải chọn điều gì thật sự cần, và bỏ phần hào nhoáng.
  • Ngân sách nhà nước phản ánh ưu tiên của xã hội, không chỉ là những con số khô khan.
  • Tôi tách ngân sách cá nhân thành các hũ: sinh hoạt, dự phòng, và đầu tư, để không chi quá tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng số nói chung tiền thu và chi trong một thời gian nhất định của nhà nước, của xí nghiệp hoặc của một cá nhân
Từ đồng nghĩa:
budget quỹ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngân sách trung tính, hành chính–kinh tế, dùng phổ biến trong quản trị–tài chính Ví dụ: Doanh nghiệp lập ngân sách năm để kiểm soát dòng tiền.
budget trung tính, vay mượn tiếng Anh, thường dùng trong doanh nghiệp/quản trị Ví dụ: Công ty lập budget cho năm tới.
quỹ trung tính, rộng hơn một chút nhưng thường dùng thay trong bối cảnh tổ chức/cá nhân Ví dụ: Quỹ marketing năm nay bị cắt giảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tài chính cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, kế hoạch ngân sách của nhà nước hoặc doanh nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, tài chính và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt về tài chính tổng thể trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc khi không cần sự chính xác về mặt số liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kinh phí" hoặc "quỹ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "ngân sách" của nhà nước và "ngân sách" cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngân sách nhà nước", "ngân sách cá nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quản lý, điều chỉnh), và danh từ (nhà nước, xí nghiệp).