Quỹ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số tiền hoặc nói chung những tiền của dành riêng cho những khoản chi tiêu nhất định.
Ví dụ: Gia đình tôi có quỹ dự phòng cho những lúc ốm đau.
2.
danh từ
Tổ chức làm nơi nhận gửi và chi trả tiền.
Ví dụ: Anh ấy đến quỹ tín dụng để tất toán khoản gửi.
Nghĩa 1: Số tiền hoặc nói chung những tiền của dành riêng cho những khoản chi tiêu nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em góp quỹ để mua sách cho thư viện.
  • Mẹ dành quỹ chợ mỗi ngày để mua rau cá.
  • Bạn lớp trưởng giữ quỹ lớp cẩn thận trong hộp sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ lập quỹ hoạt động để tổ chức buổi ngoại khóa.
  • Nhà trường kêu gọi đóng góp vào quỹ khuyến học cho học sinh nghèo.
  • Nhóm bạn tiết kiệm tạo quỹ nhỏ để đi dã ngoại cuối năm.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tôi có quỹ dự phòng cho những lúc ốm đau.
  • Càng đi làm, tôi càng hiểu giá trị của một quỹ khẩn cấp, nó giúp mình bớt lo khi biến cố ập đến.
  • Chúng tôi thống nhất tách riêng quỹ chung của nhóm và ghi chép minh bạch từng khoản.
  • Không có quỹ đầu tư cho ý tưởng, kế hoạch hay đến mấy cũng chỉ nằm trên giấy.
Nghĩa 2: Tổ chức làm nơi nhận gửi và chi trả tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ gửi tiền tiết kiệm ở quỹ gần nhà.
  • Cô nói quỹ từ thiện sẽ nhận tiền ủng hộ của mọi người.
  • Hôm nay chú đến quỹ để rút tiền giúp bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại nhận lương hưu tại quỹ xã, tháng nào cũng đúng hẹn.
  • Cô chú làm thủ tục vay ở quỹ tín dụng nông thôn để mở cửa hàng.
  • Quỹ hỗ trợ học sinh phát tiền trợ cấp ngay tại trụ sở.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đến quỹ tín dụng để tất toán khoản gửi.
  • Tôi chọn giao dịch ở quỹ địa phương vì thủ tục gọn, nhân viên hiểu khách hàng.
  • Nhiều quỹ vi mô về xã đã giúp phụ nữ khởi sự kinh doanh nhỏ.
  • Khi quỹ thay đổi chính sách chi trả, cả xóm phải điều chỉnh cách nhận trợ cấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Số tiền hoặc nói chung những tiền của dành riêng cho những khoản chi tiêu nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quỹ Trung tính, chỉ một khoản tiền được tích lũy hoặc dành riêng cho mục đích cụ thể. Ví dụ: Gia đình tôi có quỹ dự phòng cho những lúc ốm đau.
ngân quỹ Trang trọng, chỉ số tiền lớn, thường của nhà nước hoặc tổ chức. Ví dụ: Ngân quỹ quốc gia đang được kiểm toán.
kinh phí Trung tính, chỉ tiền dùng cho hoạt động cụ thể. Ví dụ: Dự án cần thêm kinh phí để hoàn thành.
Nghĩa 2: Tổ chức làm nơi nhận gửi và chi trả tiền.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quỹ Trung tính, chỉ một định chế tài chính có chức năng quản lý tiền tệ. Ví dụ: Anh ấy đến quỹ tín dụng để tất toán khoản gửi.
ngân hàng Trung tính, chỉ tổ chức tài chính lớn, cung cấp nhiều dịch vụ. Ví dụ: Anh ấy gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền tiết kiệm hoặc tiền dành cho mục đích cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản tài chính, kế toán, và báo cáo ngân sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong tài chính, ngân hàng, và quản lý kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nguồn tiền hoặc tổ chức tài chính cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc quản lý tiền bạc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "quỹ học bổng", "quỹ từ thiện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngân sách"; quỹ thường chỉ một khoản tiền cụ thể hơn.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "quỹ" và "ngân hàng"; quỹ không phải là nơi giao dịch tiền tệ hàng ngày.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mục đích tài chính cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "này"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quỹ tiết kiệm", "quỹ từ thiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quỹ lớn"), động từ ("quản lý quỹ"), và các danh từ khác ("quỹ đầu tư").