Vốn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những tài sản bỏ ra lúc đầu, thường biểu hiện bằng tiền, dùng trong sản xuất, kinh doanh, nói chung trong hoạt động sinh lợi.
Ví dụ: Cô ấy có sẵn ít vốn nên mở tiệm cà phê cạnh trường.
2.
danh từ
Tổng thể nói chung những gì sẵn có hay tích luỹ được, dùng trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, nói về mặt là cần thiết để hoạt động có hiệu quả.
Ví dụ: Anh ấy có vốn sống dày nên xử lý công việc bình tĩnh.
3. (dùng làm thành phần phụ của câu). Nguyên từ trước hoặc nguyên trước kia (hàm ý so sánh để thuyết minh cho điều về sau).
Ví dụ: Cô ấy vốn kiệm lời, nên trả lời ngắn gọn rồi thôi.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những tài sản bỏ ra lúc đầu, thường biểu hiện bằng tiền, dùng trong sản xuất, kinh doanh, nói chung trong hoạt động sinh lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ góp vốn mở quán nhỏ bán bánh mì.
  • Chú tôi vay chút vốn để nuôi gà.
  • Cô chủ tiệm tiết kiệm đủ vốn để mua máy làm kem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy xoay xở đủ vốn để khởi động cửa hàng sách cũ.
  • Họ bàn nhau góp vốn, mỗi người một phần, để mở xưởng mộc.
  • Không có kế hoạch rõ ràng, vốn dễ hao hụt mà chưa thấy lợi nhuận.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có sẵn ít vốn nên mở tiệm cà phê cạnh trường.
  • Vốn mà mỏng thì phải quản lý dòng tiền thật chặt, kẻo lãi chưa về đã cạn.
  • Nhà đầu tư rót vốn theo từng giai đoạn để thử thị trường trước khi mở rộng.
  • Giữ vốn an toàn quan trọng không kém việc săn lợi nhuận.
Nghĩa 2: Tổng thể nói chung những gì sẵn có hay tích luỹ được, dùng trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, nói về mặt là cần thiết để hoạt động có hiệu quả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có vốn từ phong phú nên kể chuyện rất hay.
  • Thầy khen em có vốn kiến thức toán tốt.
  • Cô ca sĩ có vốn bài hát thiếu nhi rất nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc sách đều đặn giúp mình tích lũy vốn từ để viết văn tự nhiên hơn.
  • Luyện nghe hằng ngày làm dày lên vốn tiếng Anh, vào lớp nói chuyện tự tin.
  • Đi thực tế cho mình vốn trải nghiệm, bài thuyết trình vì thế có sức nặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có vốn sống dày nên xử lý công việc bình tĩnh.
  • Đi và đọc nhiều mở rộng vốn hiểu biết, lời nói vì thế bớt hời hợt.
  • Một nhóm làm sản phẩm sáng tạo cần vốn dữ liệu sạch để huấn luyện mô hình.
  • Giữ thói quen ghi chép là cách nuôi vốn ý tưởng cho những ngày bí bách.
Nghĩa 3: (dùng làm thành phần phụ của câu). Nguyên từ trước hoặc nguyên trước kia (hàm ý so sánh để thuyết minh cho điều về sau).
1
Học sinh tiểu học
  • Nó vốn nhút nhát, nên lên sân khấu tay còn run.
  • Cây này vốn chậm lớn, chăm kỹ cũng phải chờ.
  • Bé vốn thích mèo, thấy mèo con là cười tít mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vốn học chắc, nên mất bệnh vẫn theo kịp bài.
  • Con đường này vốn vắng, mưa xuống càng thưa người.
  • Tớ vốn ít nói, nên trong nhóm hay lắng nghe hơn tranh luận.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vốn kiệm lời, nên trả lời ngắn gọn rồi thôi.
  • Thành phố vốn ồn ả, nhưng sáng sớm lại có khoảng lặng rất hiếm.
  • Anh vốn mê dịch chuyển, nên bàn chân chạm đất chỗ này đã nghĩ về chỗ khác.
  • Chúng ta vốn dễ quên, vì thế điều quan trọng cần được nhắc lại bằng hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tài sản hoặc khả năng sẵn có của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kinh tế, tài chính, và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự giàu có hoặc tiềm năng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kinh tế học, tài chính, và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kinh tế, tài chính.
  • Khẩu ngữ khi dùng để chỉ khả năng hoặc tài sản cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tài sản, tiền bạc hoặc khả năng sẵn có.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc khả năng.
  • Có thể thay thế bằng từ "tài sản" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài sản" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nguồn lực" ở chỗ "vốn" thường chỉ tài sản cụ thể hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vốn đầu tư", "vốn kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "vốn lớn", "vốn có", "vốn liếng".