Ngân quỹ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quỹ của nhà nước hay của một tổ chức, một đoàn thể
Ví dụ: Cơ quan phải công khai ngân quỹ để mọi người giám sát.
Nghĩa: Quỹ của nhà nước hay của một tổ chức, một đoàn thể
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường dùng ngân quỹ để sửa lại sân chơi.
  • Liên đội trích ngân quỹ mua cờ và trống mới.
  • Thư viện có ngân quỹ để mua thêm sách tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn trường kêu gọi đóng góp để bổ sung ngân quỹ cho hoạt động tình nguyện.
  • CLB khoa học lập kế hoạch chi tiêu từ ngân quỹ một cách rõ ràng.
  • Nhờ quản lý tốt ngân quỹ, hội đồng tự quản tổ chức được chuyến tham quan bổ ích.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan phải công khai ngân quỹ để mọi người giám sát.
  • Do ngân quỹ hạn hẹp, dự án buộc cắt bớt các hạng mục không thiết yếu.
  • Minh bạch ngân quỹ là nền tảng của niềm tin trong bất kỳ tổ chức nào.
  • Khi ngân quỹ dồi dào, quyết định chi tiêu vẫn cần kỷ luật như lúc khó khăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quỹ của nhà nước hay của một tổ chức, một đoàn thể
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngân quỹ Trang trọng, hành chính; trung tính; phạm vi tài chính công/tổ chức Ví dụ: Cơ quan phải công khai ngân quỹ để mọi người giám sát.
ngân sách Trang trọng, hành chính; gần nghĩa trong bối cảnh tổng quỹ tiền của nhà nước/tổ chức Ví dụ: Đơn vị phải sử dụng ngân sách đúng quy định.
quỹ Trung tính, khái quát; dùng khi đã rõ là quỹ tiền tệ của tổ chức/nhà nước Ví dụ: Quỹ của cơ quan năm nay bị cắt giảm.
vô sản Văn phong chính trị–xã hội; chỉ tình trạng không có tài sản/quỹ, đối lập về sở hữu nguồn lực Ví dụ: Tổ chức nhỏ gần như vô sản, không thể lập kế hoạch chi tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quỹ" hoặc "tiền quỹ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ nguồn tài chính của tổ chức hoặc nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản tài chính, kế toán, quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính, hoặc khi thảo luận về ngân sách.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quỹ" hoặc "tiền quỹ".
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên tổ chức hoặc mục đích sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngân sách", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Ngân quỹ" thường chỉ nguồn tiền đã có sẵn, trong khi "ngân sách" có thể bao gồm cả kế hoạch chi tiêu.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngân quỹ quốc gia', 'ngân quỹ công ty'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quản lý, sử dụng), và các danh từ khác (quốc gia, công ty).