Kinh phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoản ngân sách mà cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc để chi vào các hoạt động kinh tế, văn hoá, giáo dục, y tế, v.v.
Ví dụ: Dự án chỉ khởi động khi kinh phí được cấp đủ.
Nghĩa: Khoản ngân sách mà cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc để chi vào các hoạt động kinh tế, văn hoá, giáo dục, y tế, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường nhận kinh phí để sửa lớp học.
  • Thư viện được cấp kinh phí mua sách mới.
  • Trạm y tế xã có kinh phí để tiêm vắc-xin cho trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ khoa học hoạt động nhờ kinh phí nhà trường phân bổ.
  • Bảo tàng mở triển lãm vì có thêm kinh phí hỗ trợ từ nhà nước.
  • Đội văn nghệ được duyệt kinh phí nên có thể mua trang phục biểu diễn.
3
Người trưởng thành
  • Dự án chỉ khởi động khi kinh phí được cấp đủ.
  • Khi kinh phí về chậm, tiến độ nghiên cứu lập tức bị ảnh hưởng.
  • Trường vùng cao xoay xở từng hạng mục theo kinh phí hạn hẹp, nhưng vẫn không bỏ lớp ghép.
  • Có kinh phí ổn định, bệnh viện mới dám nâng cấp thiết bị chẩn đoán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoản ngân sách mà cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc để chi vào các hoạt động kinh tế, văn hoá, giáo dục, y tế, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kinh phí Trang trọng, hành chính, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tài chính công. Ví dụ: Dự án chỉ khởi động khi kinh phí được cấp đủ.
ngân sách Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tài chính công. Ví dụ: Chính phủ đã duyệt ngân sách cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khoản ngân sách trong các báo cáo tài chính, kế hoạch ngân sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý tài chính, ngân sách nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các khoản ngân sách chính thức từ nhà nước hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về chi tiêu cá nhân.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích sử dụng như "giáo dục", "y tế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngân sách" nhưng "kinh phí" thường chỉ các khoản cụ thể hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kinh phí hoạt động", "kinh phí dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (cấp, sử dụng), tính từ (hạn chế, dồi dào) và các danh từ khác (hoạt động, dự án).
tiền ngân sách quỹ chi phí tài chính vốn ngân khoản phí thu chi phí phát sinh