Ngân khoản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoản tiền ghi trong ngân sách để chỉ dùng cho một công việc nhất định
Ví dụ: Công ty lập ngân khoản dành cho đào tạo nhân viên.
Nghĩa: Khoản tiền ghi trong ngân sách để chỉ dùng cho một công việc nhất định
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường có một ngân khoản để mua sách cho thư viện.
  • Lớp em được cấp một ngân khoản để sửa bàn ghế.
  • Câu lạc bộ dùng đúng ngân khoản để mua bóng mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường phân bổ ngân khoản riêng cho hoạt động khoa học trẻ.
  • Ban tổ chức sử dụng ngân khoản trại hè đúng mục đích đã duyệt.
  • Thư viện có ngân khoản độc lập để nâng cấp hệ thống mượn trả.
3
Người trưởng thành
  • Công ty lập ngân khoản dành cho đào tạo nhân viên.
  • Giữ ngân khoản đúng mục tiêu thì kế hoạch mới chạy trơn tru.
  • Khi ngân khoản cho y tế bị cắt, những hạng mục dự phòng lập tức bị ảnh hưởng.
  • Tôi xin điều chuyển một phần ngân khoản quảng bá sang hạng mục nghiên cứu thị trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoản tiền ghi trong ngân sách để chỉ dùng cho một công việc nhất định
Từ đồng nghĩa:
khoản chi mục chi
Từ Cách sử dụng
ngân khoản trung tính, hành chính – tài chính; trang trọng vừa; phạm vi nhà nước/tổ chức Ví dụ: Công ty lập ngân khoản dành cho đào tạo nhân viên.
khoản chi trung tính, hành chính; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Khoản chi cho y tế năm nay tăng 8%.
mục chi hành chính, trang trọng nhẹ; thiên về phân mục ngân sách Ví dụ: Mục chi đào tạo được bổ sung 2 tỷ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tài chính, ngân sách, báo cáo kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, quản lý ngân sách.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một khoản tiền cụ thể trong ngân sách.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tiền" hoặc "khoản tiền" nếu không cần chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích sử dụng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ngân quỹ" hoặc "ngân sách"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần lưu ý cách dùng trong các văn bản chính thức để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngân khoản lớn', 'ngân khoản này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (cấp, sử dụng), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...