Lỗ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đầu xương hoặc mũi) cao gỗ hẳn lên.
2.
danh từ
Khoảng trống nhỏ thông từ bên này sang bên kia của một vật.
Ví dụ: Ống dẫn khí bị một lỗ xuyên, cần thay ngay.
3.
động từ
Thu không đủ bù cho chi sau một việc buôn bán kinh doanh.
Ví dụ: Tháng này công ty lỗ.
4.
danh từ
Chỗ lõm rất sâu xuống trên một bề mặt.
Ví dụ: Trước ngõ có một lỗ sụt.
5.
động từ
(khẩu ngữ). Bị thiệt, bị thua thiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiệt hại trong kinh doanh hoặc tình huống không có lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng tài chính, kinh tế hoặc các vấn đề kỹ thuật liên quan đến cấu trúc vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thiếu hụt, mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ các khoảng trống hoặc lỗ hổng trong vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về tài chính hoặc kinh doanh.
  • Phong cách có thể là khẩu ngữ khi nói về thiệt hại, nhưng trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng tài chính không thuận lợi hoặc khi cần chỉ rõ một khoảng trống vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khi không có ý nghĩa rõ ràng về thiệt hại hay khoảng trống.
  • Có thể có biến thể như "lỗ hổng" khi nói về các vấn đề bảo mật hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lợi" khi nói về tài chính, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khe" ở chỗ "lỗ" thường là khoảng trống có hình dạng rõ ràng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lỗ" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lỗ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lỗ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lỗ" có thể kết hợp với các lượng từ (như "một", "nhiều"), tính từ (như "to", "nhỏ"), và động từ (như "bị", "làm").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới