Nợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái vay phải trả mà chưa trả.
2.
danh từ
(chuyên môn). Phía bên phải của bảng tổng kết tài sản, cho biết nguồn hình thành vốn bằng tiền (vốn đầu tư dài hạn, các khoản nợ ngắn hạn); đối lập với có.
3.
danh từ
(trang trọng; kết hợp hạn chế). Điều mang ơn, phải đền đáp mà chưa đền đáp được.
4.
danh từ
(khẩu ngữ). Cái chỉ có tác dụng gây phiền phức và chỉ muốn đứt bỏ đi.
5.
động từ
Đang mắc nợ ai.
6.
động từ
(khẩu ngữ). Đã hứa với ai việc gì đó mà chưa có dịp thực hiện. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khoản vay mượn tiền bạc hoặc nghĩa vụ chưa hoàn thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế để chỉ các khoản nợ tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả các mối quan hệ tình cảm hoặc nghĩa vụ tinh thần chưa hoàn thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kế toán và tài chính để chỉ các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về gánh nặng tài chính hoặc nghĩa vụ chưa hoàn thành.
- Thường mang tính trang trọng trong văn bản tài chính, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ nghiêm túc đến hài hước tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khoản vay mượn hoặc nghĩa vụ chưa hoàn thành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc nghĩa vụ.
- Có thể thay thế bằng từ "khoản vay" trong ngữ cảnh tài chính để cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "có" trong kế toán, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vay" ở chỗ "nợ" nhấn mạnh vào nghĩa vụ trả lại.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nợ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nợ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nợ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "nợ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nợ tiền", "nợ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nợ" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều" hoặc các tính từ chỉ định như "này", "kia". Khi là động từ, "nợ" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc số lượng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





