Tài lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khả năng về vốn dùng cho một mục đích nhất định.
Ví dụ:
- Doanh nghiệp thiếu tài lực nên hoãn mở rộng sản xuất.
2.
danh từ
(cũ). Tài năng và sức lực.
Nghĩa 1: Khả năng về vốn dùng cho một mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- - Công ty có đủ tài lực để mở thêm cửa hàng.
- - Nhờ có tài lực, bố mẹ sửa lại mái nhà.
- - Nhóm thiện nguyện gom đủ tài lực để mua sách cho thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Khi có tài lực vững, câu lạc bộ bóng đá mới dám chiêu mộ cầu thủ giỏi.
- - Dự án khởi nghiệp cần tài lực rõ ràng thì nhà đầu tư mới tin.
- - Tài lực yếu khiến kế hoạch quảng bá phải rút gọn.
3
Người trưởng thành
- - Doanh nghiệp thiếu tài lực nên hoãn mở rộng sản xuất.
- - Có tầm nhìn mà không có tài lực, ý tưởng vẫn nằm trên giấy.
- - Họ huy động tài lực từ cộng đồng, đổi lại là niềm tin phải minh bạch.
- - Khi tài lực đủ dày, người ta chọn tốc độ; khi mỏng, họ chọn sự chắc chắn.
Nghĩa 2: (cũ). Tài năng và sức lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khả năng về vốn dùng cho một mục đích nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiếu vốn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài lực | Trung tính, hành chính–kinh tế, mức độ bao quát vừa Ví dụ: - Doanh nghiệp thiếu tài lực nên hoãn mở rộng sản xuất. |
| thiếu vốn | Trung tính, thực dụng; trạng thái đối nghịch trực tiếp Ví dụ: Dự án bị trì hoãn vì thiếu vốn. |
Nghĩa 2: (cũ). Tài năng và sức lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ khả năng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, kinh tế hoặc quản trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh khả năng tài chính hoặc nguồn lực của một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "tài lực mạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tài năng" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vốn" ở chỗ "tài lực" bao hàm cả khả năng sử dụng vốn hiệu quả.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tài lực của công ty", "tài lực mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, dồi dào), động từ (cần, có), và lượng từ (nhiều, ít).





