Năng lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có.
Ví dụ:
Anh ấy có năng lực học ngoại ngữ bẩm sinh.
2.
danh từ
Phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó.
Nghĩa 1: Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé có năng lực vẽ rất sớm, chỉ nhìn là vẽ lại được bông hoa.
- Con mèo này có năng lực nhảy cao, lần nào cũng vượt qua ghế.
- Bé Lan có năng lực ghi nhớ tốt, nghe truyện một lần là kể lại được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bộc lộ năng lực lãnh đạo trong lớp, ai cũng tự nguyện làm theo phân công.
- Trong đội bóng, cậu thủ môn có năng lực phản xạ tự nhiên, bắt được nhiều cú sút khó.
- Bạn Mai có năng lực ngôn ngữ nổi trội, thuyết trình lưu loát và thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có năng lực học ngoại ngữ bẩm sinh.
- Có người sinh ra đã có năng lực cảm nhạc tinh tế, như thể giai điệu nằm sẵn trong máu.
- Nhìn cách cô ấy xử lý tình huống bất ngờ, ta thấy rõ năng lực thiên phú chứ không chỉ là may mắn.
- Khi nhận ra năng lực thật của mình, ta bớt chạy theo điều không thuộc về ta.
Nghĩa 2: Phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| năng lực | trung tính, khái quát, dùng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy có năng lực học ngoại ngữ bẩm sinh. |
| khả năng | trung tính, phổ thông; bao quát tương đương Ví dụ: Cậu ấy có năng lực/khả năng lãnh đạo bẩm sinh. |
| bất lực | mạnh, sắc thái tiêu cực; trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Trước tình huống ấy, anh ta bất lực/thiếu năng lực hoàn toàn. |
| vô năng | khẩu ngữ–mạnh, chê bai gay gắt Ví dụ: Làm việc kiểu vô năng/không có năng lực thế này sao xong? |
Nghĩa 2: Phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| năng lực | học thuật/giáo dục–tâm lí học, trung tính, phân loại theo lĩnh vực Ví dụ: |
| khả năng | trung tính, phổ thông; thay thế được đa số ngữ cảnh chuyên môn Ví dụ: Đánh giá năng lực/khả năng nhận thức của học sinh. |
| tài năng | mạnh hơn, thiên về xuất sắc; văn phong phổ thông–tích cực Ví dụ: Anh ấy có năng lực/tài năng âm nhạc nổi bật. |
| bất tài | mạnh, phê phán phẩm chất; phổ thông Ví dụ: Bổ nhiệm người bất tài/thiếu năng lực sẽ gây hậu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về khả năng của một người trong công việc hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết đánh giá về khả năng của cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có khả năng đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu đánh giá năng lực chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá khách quan về khả năng của một người hoặc tổ chức.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đánh giá khả năng thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải đánh giá khả năng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "năng lực quản lý", "năng lực học tập".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khả năng"; "năng lực" thường mang tính chất bền vững và lâu dài hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "năng lực học tập", "năng lực lãnh đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, kém), động từ (phát triển, nâng cao), và lượng từ (một, nhiều).





