Bản lĩnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đức tính tự quyết định một cách độc lập thái độ, hành động của mình, không vì áp lực bên ngoài mà thay đổi quan điểm.
Ví dụ:
Anh ấy đã thể hiện bản lĩnh vững vàng khi đối mặt với khủng hoảng.
Nghĩa: Đức tính tự quyết định một cách độc lập thái độ, hành động của mình, không vì áp lực bên ngoài mà thay đổi quan điểm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có bản lĩnh, không sợ bạn bè trêu chọc.
- Em bé có bản lĩnh, tự mình đi học không cần mẹ đưa.
- Dù khó, bạn ấy vẫn có bản lĩnh để hoàn thành bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để đạt được ước mơ, mỗi người cần có bản lĩnh vượt qua mọi thử thách.
- Trước những lời đàm tiếu, cô ấy vẫn giữ vững bản lĩnh và không nao núng.
- Một nhà lãnh đạo thực thụ phải có bản lĩnh đưa ra quyết định khó khăn vì lợi ích chung.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã thể hiện bản lĩnh vững vàng khi đối mặt với khủng hoảng.
- Bản lĩnh không phải là không sợ hãi, mà là dám đối diện với nỗi sợ và hành động.
- Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, chỉ những người có bản lĩnh mới có thể trụ vững và phát triển.
- Đôi khi, bản lĩnh lớn nhất lại nằm ở việc chấp nhận sự thật và bắt đầu lại từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao ai đó có khả năng tự quyết định và kiên định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phẩm chất cần thiết của lãnh đạo, nhà quản lý hoặc cá nhân trong các bài viết phân tích, bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để xây dựng hình tượng nhân vật mạnh mẽ, kiên định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có khả năng tự chủ.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh phẩm chất cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định và khả năng tự quyết của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh phẩm chất cá nhân.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "dũng cảm" hay "kiên cường", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản lĩnh của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, thể hiện), hoặc cụm từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).






Danh sách bình luận