Quyết đoán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phán đoán một cách quả quyết.
Ví dụ:
Bác sĩ xem phim chụp rồi quyết đoán: cần nhập viện ngay.
2.
động từ
Có những quyết định nhanh chóng và dứt khoát, mạnh bạo, không do dự, rụt rè.
Ví dụ:
Quản lý quyết đoán cắt lỗ để bảo vệ dòng tiền.
Nghĩa 1: Phán đoán một cách quả quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nghe xong đã quyết đoán: bài này do bạn Nam làm.
- Thấy trời tối sầm, bố quyết đoán rằng sắp mưa to.
- Nghe tiếng mèo kêu, bé quyết đoán là nó đang đói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan sát dấu chân, bạn Minh quyết đoán con mèo đã chạy qua vườn đêm qua.
- Chỉ nhìn nét mặt, cô chủ nhiệm quyết đoán nhóm bạn đang giấu chuyện.
- Từ dữ kiện bài toán, Lan quyết đoán kết quả phải là một số âm.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ xem phim chụp rồi quyết đoán: cần nhập viện ngay.
- Nhìn cách anh ta trả lời, tôi quyết đoán anh ấy không nói thật, dù chưa có bằng chứng rõ ràng.
- Đọc xong báo cáo thị trường, cô ấy quyết đoán xu hướng đang đổi chiều.
- Nghe giọng qua điện thoại, tôi quyết đoán đối tác đã chốt ý từ trước.
Nghĩa 2: Có những quyết định nhanh chóng và dứt khoát, mạnh bạo, không do dự, rụt rè.
1
Học sinh tiểu học
- Đội trưởng quyết đoán đổi chiến thuật và cả đội thắng trận.
- Mẹ quyết đoán đưa em đến bác sĩ ngay khi em sốt.
- Thấy đường tắc, bố quyết đoán rẽ lối khác để kịp giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước câu hỏi khó, lớp trưởng quyết đoán chọn phương án thuyết trình.
- Đến ngã ba, bạn Huy quyết đoán quay về trường để nộp bài đúng hạn.
- Trong buổi thi đấu, thủ môn quyết đoán băng ra cản bóng.
3
Người trưởng thành
- Quản lý quyết đoán cắt lỗ để bảo vệ dòng tiền.
- Đứng trước cơ hội hiếm, cô ấy quyết đoán xin nghỉ để du học.
- Giữa phòng họp ồn ào, anh ta nói một câu ngắn gọn rồi quyết đoán ký hợp đồng.
- Sau nhiều năm do dự, tôi quyết đoán rời thành phố để bắt đầu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phán đoán một cách quả quyết.
Từ đồng nghĩa:
quả quyết quyết quyết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyết đoán | Mức độ mạnh; thái độ dứt khoát, tự tin; ngữ vực trung tính, nghiêm túc Ví dụ: Bác sĩ xem phim chụp rồi quyết đoán: cần nhập viện ngay. |
| quả quyết | Mạnh, tự tin; trung tính–trang trọng Ví dụ: Cô ấy quả quyết rằng giả thuyết này đúng. |
| quyết quyết | Mạnh, nhấn ý kiên quyết trong phán đoán; văn nói cổ/ít dùng Ví dụ: Ông ta quyết quyết cho rằng mình không sai. |
| do dự | Nhẹ đến trung bình; thiếu dứt khoát; trung tính Ví dụ: Anh ấy do dự không dám kết luận. |
| lưỡng lự | Nhẹ; chần chừ giữa các khả năng; trung tính Ví dụ: Cô vẫn lưỡng lự chưa dám khẳng định. |
Nghĩa 2: Có những quyết định nhanh chóng và dứt khoát, mạnh bạo, không do dự, rụt rè.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyết đoán | Mức độ mạnh; thái độ chủ động, quả cảm; ngữ vực trung tính trong công việc/lãnh đạo Ví dụ: Quản lý quyết đoán cắt lỗ để bảo vệ dòng tiền. |
| dứt khoát | Mạnh; quyết định rõ ràng; trung tính Ví dụ: Chị ấy dứt khoát chọn phương án hai. |
| quyết liệt | Rất mạnh; thiên về hành động/biện pháp cứng rắn; trung tính–trang trọng Ví dụ: Ban lãnh đạo quyết liệt cắt giảm chi phí. |
| quả quyết | Mạnh; khẳng định và quyết định; trung tính–trang trọng Ví dụ: Anh ta quả quyết triển khai kế hoạch ngay. |
| do dự | Trung tính; thiếu quyết định; phổ thông Ví dụ: Cô ấy do dự chưa ký hợp đồng. |
| lưỡng lự | Nhẹ; chần chừ trước khi quyết định; trung tính Ví dụ: Anh còn lưỡng lự giữa hai lựa chọn. |
| rụt rè | Nhẹ; thiếu tự tin khi quyết định; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cậu ấy rụt rè nên bỏ lỡ cơ hội. |
| chần chừ | Trung tính; kéo dài thời gian, không quyết; khẩu ngữ Ví dụ: Họ chần chừ mãi không ra quyết định. |
| do dự | Trung tính; lặp ý nhưng phổ dụng; trung tính Ví dụ: Cô ấy do dự nên không chọn phương án nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phẩm chất lãnh đạo hoặc khả năng ra quyết định của cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để xây dựng tính cách nhân vật mạnh mẽ, tự tin.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kỹ năng quản lý hoặc lãnh đạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự tin, mạnh mẽ và dứt khoát.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng ra quyết định nhanh chóng và chính xác.
- Tránh dùng khi muốn miêu tả sự do dự hoặc thiếu tự tin.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự lãnh đạo hoặc quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyết tâm"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ hành động không liên quan đến quyết định.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy quyết đoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





