Lưỡng lự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy tính, cân nhắc giữa nên hay không nên, chưa quyết định được dứt khoát.
Ví dụ:
Tôi lưỡng lự khi ký vào đơn nghỉ việc.
Nghĩa: Suy tính, cân nhắc giữa nên hay không nên, chưa quyết định được dứt khoát.
1
Học sinh tiểu học
- Con đứng trước quầy kem, lưỡng lự không biết chọn vị dâu hay vị sô-cô-la.
- Bạn Minh lưỡng lự một chút rồi mới giơ tay phát biểu.
- Mèo con lưỡng lự ở cửa, muốn ra sân mà vẫn còn ngại mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy lưỡng lự trước lời rủ tham gia câu lạc bộ vì sợ ảnh hưởng thời gian học.
- Nó mở khung chat, lưỡng lự không biết có nên xin lỗi trước hay chờ đối phương bình tĩnh.
- Đứng trước bảng đăng ký, mình lưỡng lự giữa việc thử sức hay tiếp tục an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi lưỡng lự khi ký vào đơn nghỉ việc.
- Cô lưỡng lự bên bậc cửa, như còn níu một nhịp thở trước khi rời đi.
- Anh đọc lại tin nhắn, lưỡng lự giữa một lời giải thích dài và một cái im lặng vừa đủ.
- Giữa tiếng vỗ tay và ánh đèn, tôi vẫn lưỡng lự: bước tiếp hay dừng lại để lắng nghe mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suy tính, cân nhắc giữa nên hay không nên, chưa quyết định được dứt khoát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưỡng lự | Trung tính, diễn tả trạng thái do dự, không dứt khoát trước một lựa chọn hoặc hành động. Ví dụ: Tôi lưỡng lự khi ký vào đơn nghỉ việc. |
| do dự | Trung tính, diễn tả sự chần chừ, không dám hành động ngay vì chưa chắc chắn. Ví dụ: Cô ấy do dự không biết có nên nhận lời mời hay không. |
| chần chừ | Trung tính, diễn tả sự trì hoãn, không muốn hoặc không dám làm ngay. Ví dụ: Anh ấy chần chừ mãi không chịu nói ra sự thật. |
| ngập ngừng | Trung tính, diễn tả sự ngưng lại, không dứt khoát khi nói hoặc làm, thường kèm theo biểu hiện bên ngoài. Ví dụ: Cô bé ngập ngừng một lúc rồi mới dám hỏi. |
| quyết định | Trung tính, diễn tả hành động đưa ra lựa chọn cuối cùng sau khi cân nhắc. Ví dụ: Sau một hồi suy nghĩ, anh ấy đã quyết định ở lại. |
| dứt khoát | Mạnh mẽ, diễn tả sự kiên quyết, không chần chừ hay do dự trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Anh ấy dứt khoát từ chối mọi lời đề nghị. |
| kiên quyết | Mạnh mẽ, diễn tả sự vững vàng, không thay đổi ý định hay lập trường, thường đi kèm với hành động. Ví dụ: Cô ấy kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái do dự của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc tình huống cần cân nhắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự do dự, thiếu quyết đoán.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái do dự, chưa quyết định rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và quyết đoán.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "do dự" hay "phân vân"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Lưỡng lự" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với "do dự".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang lưỡng lự", "vẫn còn lưỡng lự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).





