Quyết định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Định ra một cách dứt khoát việc sẽ làm.
Ví dụ:
Tôi quyết định nghỉ làm sớm hôm nay.
2.
động từ
Là nguyên nhân trực tiếp của những thay đổi, của những gì cuối cùng diễn ra hay không diễn ra ở sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ:
Thị hiếu người dùng quyết định hướng đi của sản phẩm.
3.
tính từ
Quan trọng nhất, có ý nghĩa quyết định đối với tất cả những gì sẽ xảy ra sau đó.
Ví dụ:
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định của tăng trưởng bền vững.
4.
danh từ
Điều đã được quyết định.
Ví dụ:
Đây là quyết định của tập thể.
5.
danh từ
Văn bản hành chính về quyết định của một cấp có thẩm quyền.
Ví dụ:
Tôi đã ký quyết định bổ nhiệm trưởng phòng.
Nghĩa 1: Định ra một cách dứt khoát việc sẽ làm.
1
Học sinh tiểu học
- Con đã quyết định xếp đồ chơi gọn lại.
- Cô quyết định cho cả lớp ra sân chơi.
- Bạn Nam quyết định xin lỗi bạn ngay hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ quyết định tham gia câu lạc bộ văn dù hơi run.
- Sau khi cân nhắc, bạn ấy quyết định đổi chỗ ngồi để tập trung hơn.
- Mình quyết định tắt điện thoại buổi tối để học cho yên.
3
Người trưởng thành
- Tôi quyết định nghỉ làm sớm hôm nay.
- Nghĩ kỹ rồi, tôi quyết định không chạy theo đám đông nữa.
- Cô ấy quyết định cắt bỏ những cuộc hẹn xã giao vô nghĩa.
- Chúng tôi quyết định lặng im, để một khoảng trống tự nói.
Nghĩa 2: Là nguyên nhân trực tiếp của những thay đổi, của những gì cuối cùng diễn ra hay không diễn ra ở sự vật, hiện tượng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa quyết định trận bóng bị hoãn.
- Điểm kiểm tra quyết định em có được phần thưởng hay không.
- Một cú sút cuối cùng quyết định tỉ số trận đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự chăm chỉ mỗi ngày quyết định điểm số về sau.
- Một phút mất bình tĩnh có thể quyết định kết quả cuộc tranh luận.
- Khâu chuẩn bị kỹ lưỡng quyết định chất lượng bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Thị hiếu người dùng quyết định hướng đi của sản phẩm.
- Khoảnh khắc dao động đã quyết định cả bước ngoặt đời anh.
- Nguồn vốn rót vào đúng lúc quyết định sức bật của doanh nghiệp.
- Thái độ khi khủng hoảng quyết định ai còn đứng vững sau cùng.
Nghĩa 3: Quan trọng nhất, có ý nghĩa quyết định đối với tất cả những gì sẽ xảy ra sau đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bài thi này là yếu tố quyết định kết quả cuối năm.
- Pha chuyền bóng quyết định giúp đội bạn ghi bàn.
- Chiếc chìa khóa quyết định việc mở được cửa hay không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khả năng tự học là yếu tố quyết định thành tích dài hạn.
- Niềm tin quyết định cách em bước qua khó khăn.
- Những dòng đầu tiên quyết định người đọc có ở lại với bài viết.
3
Người trưởng thành
- Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định của tăng trưởng bền vững.
- Trong thương lượng, thời điểm lên tiếng thường mang tính quyết định.
- Sự minh bạch quyết định mức độ tin cậy của thị trường.
- Một cái gật đầu đúng lúc có khi mang ý nghĩa quyết định cho cả mối quan hệ.
Nghĩa 4: Điều đã được quyết định.
1
Học sinh tiểu học
- Quyết định đã đưa ra, cả lớp cùng thực hiện.
- Bố mẹ đã thống nhất, đó là quyết định của gia đình.
- Chúng ta tôn trọng quyết định của ban giám khảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm đã có quyết định, không tranh cãi thêm nữa.
- Cậu ấy chấp nhận quyết định của huấn luyện viên.
- Quyết định cuối cùng khiến lớp nhẹ cả người.
3
Người trưởng thành
- Đây là quyết định của tập thể.
- Tôi tôn trọng bất kỳ quyết định nào cô đưa ra.
- Quyết định ấy khép lại một chương và mở ra chương khác.
- Đôi khi, cái khó nhất không phải là quyết định, mà là sống cùng nó.
Nghĩa 5: Văn bản hành chính về quyết định của một cấp có thẩm quyền.
1
Học sinh tiểu học
- Cô đọc quyết định khen thưởng trước lớp.
- Bác bảo vệ dán quyết định mới lên bảng thông báo.
- Mẹ mang về quyết định tuyển dụng của công ty.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường vừa ban hành quyết định về đồng phục.
- Cậu ấy nhận được quyết định điều động thực tập.
- Tổ văn nhận quyết định khen thưởng cho dự án thư viện.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã ký quyết định bổ nhiệm trưởng phòng.
- Quyết định xử phạt được công khai trên cổng thông tin.
- Cô ấy đang chờ quyết định nghỉ việc có hiệu lực.
- Một bản quyết định rõ ràng giúp tránh tranh chấp về sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về việc đưa ra lựa chọn hoặc hành động cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, đặc biệt là các văn bản hành chính và báo cáo học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cần sự lựa chọn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý, kinh tế, và luật pháp để chỉ các quyết định có tính chất chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dứt khoát, chắc chắn và có tính quyết đoán.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính và học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự quyết tâm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc hành động đã được xác định rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chắc chắn hoặc khi sự việc chưa rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc kết quả để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lựa chọn" khi không có sự dứt khoát.
- Khác biệt với "phán quyết" ở chỗ "quyết định" không nhất thiết phải có tính pháp lý.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quyết định" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quyết định" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quyết định" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Quyết định" có thể kết hợp với danh từ ("quyết định của ai"), phó từ ("đã quyết định"), và lượng từ ("một quyết định").





