Phán quyết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quyết định để mọi người phải tuân theo.
Ví dụ: Tòa phán quyết bị đơn phải bồi thường theo hợp đồng.
Nghĩa: Quyết định để mọi người phải tuân theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Trọng tài phán quyết đội đỏ được hưởng phạt góc.
  • Cô giáo phán quyết nhóm em làm lại bài vì nộp muộn.
  • Bác tổ trưởng phán quyết sân chơi sẽ đóng cửa khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban giám khảo phán quyết phần thi bị hủy vì vi phạm luật.
  • Trọng tài phán quyết bàn thắng không hợp lệ sau khi trao đổi với trợ lý.
  • Hội đồng kỷ luật phán quyết hình thức cảnh cáo để giữ nề nếp chung.
3
Người trưởng thành
  • Tòa phán quyết bị đơn phải bồi thường theo hợp đồng.
  • Khi căng thẳng leo thang, người đứng đầu phán quyết dừng dự án để bảo toàn nguồn lực.
  • Ủy ban đạo đức phán quyết rút bài vì có dữ liệu sai lệch, nhắc nhở thế nào là chuẩn mực.
  • Trong gia đình, không ai muốn phán quyết vội vàng, vì một lời quyết định có thể tạo vết rạn lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc bài viết liên quan đến luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và quyền lực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quyết định" trong ngữ cảnh không pháp lý.
  • Khác biệt với "phán xét" ở chỗ "phán quyết" mang tính bắt buộc thi hành.
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tòa án phán quyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tòa án, hội đồng) và trạng ngữ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...