Phán xử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xét xử (nói về người có quyền lực tối cao).
Ví dụ:
Ngài phán xử công minh, bản án làm yên lòng thiên hạ.
Nghĩa: Xét xử (nói về người có quyền lực tối cao).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua phán xử vụ tranh chấp ruộng giữa hai làng.
- Ông quan đứng ra phán xử, ai cũng im lặng nghe.
- Bà chúa phán xử công bằng, dân làng mỉm cười yên tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, vị minh quân phán xử dứt khoát, kẻ gian không còn chối cãi.
- Triều đình mở phiên đình, hoàng thượng đích thân phán xử để giữ yên bờ cõi lòng người.
- Khi công lý lệch lạc, người dân mong có một bậc cầm quyền sáng suốt để phán xử đúng sai.
3
Người trưởng thành
- Ngài phán xử công minh, bản án làm yên lòng thiên hạ.
- Ở chốn cung môn, một lời phán xử có thể đổi cả số phận con người.
- Không phải ai cũng có quyền phán xử; quyền ấy đòi hỏi trí tuệ và sự vô tư hiếm thấy.
- Lịch sử nhớ tên những người phán xử giữa bão tố mà vẫn giữ thẳng tay công lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "xét xử" hoặc "quyết định".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí khi nói về các quyết định của tòa án hoặc người có quyền lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự trang trọng hoặc nhấn mạnh quyền lực của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các văn bản liên quan đến tòa án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền lực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực của người ra quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "xét xử" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xét xử" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "xét xử" ở mức độ trang trọng và quyền lực của người thực hiện hành động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phán xử công bằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "quan tòa phán xử".





