Phân xử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân rõ phải trái để giải quyết một vụ xích mích hay tranh chấp.
Ví dụ: Toà án sẽ phân xử dựa trên chứng cứ và pháp luật.
Nghĩa: Phân rõ phải trái để giải quyết một vụ xích mích hay tranh chấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giáo đứng ra phân xử khi hai bạn tranh nhau quả bóng.
  • Ông tổ trưởng đến phân xử chuyện hàng xóm cãi nhau vì chỗ để xe.
  • Cô chủ nhiệm phân xử để các bạn biết ai đúng ai sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trọng tài phải bình tĩnh phân xử khi hai đội tranh cãi về bàn thắng.
  • Khi lớp có mâu thuẫn, ban cán sự họp để phân xử công bằng, không thiên vị.
  • Người lớn trong nhà ngồi lại phân xử, giúp mọi người hiểu sai ở đâu để dừng cãi vã.
3
Người trưởng thành
  • Toà án sẽ phân xử dựa trên chứng cứ và pháp luật.
  • Trong cuộc họp, chị trưởng phòng khéo léo phân xử, để ai cũng giữ được thể diện.
  • Khi cảm xúc hạ nhiệt, chúng tôi nhờ một người thứ ba phân xử, tránh lời qua tiếng lại.
  • Không có quy tắc rõ ràng, người phân xử phải dựa vào cả lý lẫn tình để tháo gỡ tranh chấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân rõ phải trái để giải quyết một vụ xích mích hay tranh chấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân xử Trung tính, mang tính khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp, cần sự công tâm. Ví dụ: Toà án sẽ phân xử dựa trên chứng cứ và pháp luật.
phán xử Trang trọng, mang tính quyết định, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc có thẩm quyền. Ví dụ: Tòa án đã phán xử vụ kiện ly hôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giải quyết mâu thuẫn trong gia đình hoặc nhóm bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc bài viết về luật pháp và công lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tình huống xung đột cần giải quyết trong truyện hoặc kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc quản lý tranh chấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công bằng và khách quan trong việc giải quyết mâu thuẫn.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến sự công bằng và khách quan trong việc giải quyết tranh chấp.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự phân định rõ ràng hoặc không có xung đột.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mâu thuẫn hoặc tranh chấp để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "giải quyết" hoặc "dàn xếp" khi không cần sự phân định rõ ràng.
  • Khác biệt với "giải quyết" ở chỗ "phân xử" nhấn mạnh vào việc phân định đúng sai.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân xử vụ việc", "phân xử tranh chấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tranh chấp, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "công bằng", "khéo léo".