Xét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tìm hiểu, cân nhắc kĩ để nhận biết, đánh giá, kết luận về cái gì.
Ví dụ: Anh ấy xét sự việc rồi mới trả lời.
2.
động từ
(ph.). Khám, soát.
Nghĩa 1: Tìm hiểu, cân nhắc kĩ để nhận biết, đánh giá, kết luận về cái gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô xét bài làm của em rất cẩn thận.
  • Bạn Minh xét lại cách giải trước khi nộp vở.
  • Mẹ xét hoàn cảnh rồi mới quyết định mua hay không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn xét từng ý kiến để chọn phương án phù hợp nhất.
  • Cô giáo xét điểm và thái độ học tập trước khi khen thưởng.
  • Em xét vấn đề từ nhiều góc nhìn để rút ra kết luận công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xét sự việc rồi mới trả lời.
  • Khi xét một mẩu tin đồn, tôi tự hỏi ai hưởng lợi từ nó.
  • Chúng ta cần xét lợi và hại, đừng để cảm xúc lái quyết định.
  • Xét cho cùng, điều còn lại là trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Nghĩa 2: (ph.). Khám, soát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tìm hiểu, cân nhắc kĩ để nhận biết, đánh giá, kết luận về cái gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xét Hành động tìm hiểu, phân tích kỹ lưỡng, mang tính khách quan để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc kết luận. Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự cẩn trọng, công bằng. Ví dụ: Anh ấy xét sự việc rồi mới trả lời.
xem xét Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng. Ví dụ: Hội đồng sẽ xem xét kỹ lưỡng các đề xuất.
Nghĩa 2: (ph.). Khám, soát.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xét Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, kiểm soát, tìm kiếm, thường liên quan đến việc kiểm tra thân thể, hành lý hoặc nơi ở để phát hiện vật cấm, sai phạm. Mang sắc thái hành chính, pháp lý, đôi khi có tính cưỡng chế. Ví dụ:
khám Trung tính, hành chính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh. Ví dụ: Cảnh sát đã khám nhà đối tượng tình nghi.
soát Trung tính, hành chính, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, rà soát. Ví dụ: Nhân viên an ninh soát vé trước khi hành khách lên máy bay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cân nhắc, đánh giá một tình huống hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc nghiên cứu khi cần phân tích, đánh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật trong bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y khoa, pháp lý, hoặc các ngành cần phân tích, đánh giá chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, khách quan và thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách nghiêm túc, phù hợp với các bối cảnh cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân tích, đánh giá một vấn đề một cách chi tiết và khách quan.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề cần phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "xem xét", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xét kỹ", "xét lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("xét vấn đề"), phó từ ("xét kỹ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc kết quả.