Suy xét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy nghĩ và xem xét kĩ càng.
Ví dụ: Tôi suy xét kỹ rồi mới quyết định ký hợp đồng.
Nghĩa: Suy nghĩ và xem xét kĩ càng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước khi trả lời, em suy xét rồi mới giơ tay.
  • Bạn Lan suy xét kỹ trước khi chọn màu vẽ.
  • Thấy bạn buồn, em suy xét xem nên nói gì cho bạn vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy suy xét mọi khả năng trước khi đăng ký câu lạc bộ.
  • Nhìn điểm số thay đổi, mình suy xét lại cách học của mình.
  • Trước khi bấm gửi bài, chúng mình suy xét từng câu cho chắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi suy xét kỹ rồi mới quyết định ký hợp đồng.
  • Có lúc phải dừng lại, hít thở và suy xét xem điều gì thật sự quan trọng.
  • Khi cơn giận lắng xuống, ta mới đủ bình tĩnh để suy xét công bằng.
  • Cô ấy chọn im lặng một tối để suy xét mọi ràng buộc trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suy nghĩ và xem xét kĩ càng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
suy xét trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh sự kĩ lưỡng, thận trọng Ví dụ: Tôi suy xét kỹ rồi mới quyết định ký hợp đồng.
cân nhắc trung tính, phổ thông; mức độ thận trọng tương đương Ví dụ: Trước khi quyết định, hãy cân nhắc mọi khả năng.
xem xét trung tính, hành chính/đời thường; gần nghĩa, bao hàm đánh giá Ví dụ: Hội đồng sẽ xem xét đề xuất này.
ngẫm nghĩ trung tính nghiêng văn chương; nét chậm rãi, hướng nội Ví dụ: Anh ngẫm nghĩ hồi lâu rồi mới trả lời.
hấp tấp khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực; vội, thiếu suy nghĩ Ví dụ: Đừng quyết định hấp tấp như vậy.
vội vã trung tính–tiêu cực trong ngữ cảnh quyết định; thiếu kĩ càng Ví dụ: Cậu ấy vội vã chốt phương án mà không suy tính.
khinh suất trang trọng nhẹ, đánh giá tiêu cực; cẩu thả, thiếu thận trọng Ví dụ: Kí hợp đồng khinh suất dễ gặp rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên ai đó nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần nhấn mạnh quá trình phân tích và đánh giá chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ càng trước khi đưa ra quyết định.
  • Tránh dùng trong các tình huống đòi hỏi sự nhanh chóng, quyết đoán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động quyết định hoặc lựa chọn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" nhưng "suy xét" nhấn mạnh hơn vào quá trình xem xét kỹ lưỡng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy xét vấn đề", "suy xét kỹ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, tình huống), phó từ (kỹ lưỡng, cẩn thận).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới