Ngẫm nghĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy nghĩ kĩ và sâu
Ví dụ:
Cô ấy ngẫm nghĩ rồi gật đầu, quyết định đổi việc.
Nghĩa: Suy nghĩ kĩ và sâu
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ngẫm nghĩ một lúc rồi mới trả lời cô giáo.
- Tớ ngẫm nghĩ xem nên vẽ hoa hay vẽ núi.
- Bé ngồi bên cửa sổ, ngẫm nghĩ về bài toán khó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình ngẫm nghĩ khá lâu mới chọn được câu chữ cho bài văn nghị luận.
- Cậu ấy ngẫm nghĩ về lời khuyên của thầy trước khi quyết định tham gia đội tuyển.
- Có khi chỉ cần ngẫm nghĩ một lát, ta sẽ thấy cách giải nằm ngay trong đề.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngẫm nghĩ rồi gật đầu, quyết định đổi việc.
- Đi qua một ngày mệt mỏi, tôi ngẫm nghĩ về điều mình thật sự cần.
- Anh ngẫm nghĩ giữa hai lựa chọn: bình yên hay tham vọng.
- Có những đêm dài, ta ngẫm nghĩ đến tận cùng và nhận ra điều giản dị nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suy nghĩ kĩ và sâu
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngẫm nghĩ | Mức độ mạnh; chậm rãi, hướng nội; trung tính–trang trọng; thường dùng trong văn viết Ví dụ: Cô ấy ngẫm nghĩ rồi gật đầu, quyết định đổi việc. |
| trầm ngâm | Mạnh, thiên về trạng thái lặng lẽ suy tư; văn chương Ví dụ: Anh ấy trầm ngâm rất lâu trước quyết định. |
| suy ngẫm | Mạnh, trang trọng, chiêm nghiệm; văn viết Ví dụ: Cô dành cuối tuần để suy ngẫm về lựa chọn của mình. |
| nghiền ngẫm | Rất mạnh, nhấn vào sự kĩ lưỡng, lặp đi lặp lại; văn chương Ví dụ: Ông nghiền ngẫm từng câu chữ trong bức thư. |
| ngẫm | Trung tính–trang trọng, cô đọng; văn viết Ví dụ: Ngẫm mới thấy lời dặn của mẹ thật chí lý. |
| hời hợt | Mức độ rất nhẹ, thiếu chiều sâu; trung tính Ví dụ: Đừng đánh giá hời hợt rồi kết luận vội. |
| nông cạn | Mức độ nhẹ–trung bình, thiếu suy xét sâu; trang trọng–phê phán Ví dụ: Ý kiến ấy còn nông cạn, cần xem xét thêm. |
| vội vã | Nhấn vào sự gấp gáp, thiếu cân nhắc; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Đừng vội vã quyết định khi chưa cân nhắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả trạng thái suy tư, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "cân nhắc" hoặc "xem xét".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự suy tư, trầm ngâm, thường mang sắc thái cá nhân và sâu sắc.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, sâu sắc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, nơi cần sự trang trọng và chính xác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kéo dài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" nhưng "ngẫm nghĩ" nhấn mạnh hơn vào chiều sâu và sự kỹ lưỡng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngẫm nghĩ kỹ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ (như "kỹ lưỡng", "sâu sắc") và có thể kết hợp với danh từ chỉ đối tượng suy nghĩ.






Danh sách bình luận