Đắn đo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cân nhắc giữa nên và không nên, chưa quyết định được.
Ví dụ: Tôi đắn đo có nên nhận lời mời làm việc mới.
Nghĩa: Cân nhắc giữa nên và không nên, chưa quyết định được.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đắn đo mãi không biết có nên mượn sách về nhà không.
  • Bé đắn đo giữa việc đi chơi hay ở lại làm bài.
  • Con đứng trước quầy kem, đắn đo chọn vị dâu hay vị chocolate.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đắn đo có nên tham gia câu lạc bộ vì sợ trùng lịch học thêm.
  • Cô ấy đắn đo trước khi bấm nút gửi bài dự thi, sợ làm chưa đủ tốt.
  • Nhóm đắn đo đổi đề tài, vì ý tưởng mới hấp dẫn nhưng rủi ro.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đắn đo có nên nhận lời mời làm việc mới.
  • Anh đắn đo giữa an toàn quen thuộc và cơ hội mở ra trước mắt.
  • Chị đã đắn đo rất lâu, rồi chọn im lặng để mọi chuyện lắng xuống.
  • Có lúc ta đắn đo không vì thiếu can đảm, mà vì muốn tôn trọng hệ quả của lựa chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cân nhắc giữa nên và không nên, chưa quyết định được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đắn đo Thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng, do dự, chưa đưa ra quyết định. Ví dụ: Tôi đắn đo có nên nhận lời mời làm việc mới.
do dự Trung tính, thể hiện sự ngần ngại, không dứt khoát. Ví dụ: Cô ấy do dự không biết có nên nhận lời hay không.
lưỡng lự Trung tính, nhấn mạnh sự phân vân giữa hai lựa chọn. Ví dụ: Anh ấy lưỡng lự không biết chọn chiếc áo nào.
phân vân Trung tính, thể hiện sự không chắc chắn, khó chọn lựa. Ví dụ: Tôi phân vân không biết có nên đi du học hay không.
quyết định Trung tính, dứt khoát, thể hiện sự lựa chọn cuối cùng. Ví dụ: Anh ấy đã quyết định sẽ đi du học.
dứt khoát Mạnh mẽ, thể hiện sự kiên quyết, không chần chừ. Ví dụ: Cô ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị.
quyết đoán Tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ, nhanh chóng trong việc đưa ra quyết định. Ví dụ: Người lãnh đạo cần phải quyết đoán trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cân nhắc trước khi đưa ra quyết định cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "cân nhắc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả tâm trạng nhân vật đang phân vân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự do dự, phân vân.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phân vân trong quyết định cá nhân.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "cân nhắc".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cân nhắc" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Đắn đo" thường mang sắc thái cảm xúc hơn "cân nhắc".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đắn đo mãi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "mãi"), danh từ chỉ người (như "anh ấy"), hoặc các cụm từ chỉ lý do, mục đích.