Dứt khoát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không có yếu tố nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia.
Ví dụ: Chị quyết định dứt khoát và làm ngay.
Nghĩa: Hoàn toàn không có yếu tố nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trả lời dứt khoát: em đồng ý.
  • Cô giáo nói dứt khoát: không xả rác trong lớp.
  • Mẹ lắc đầu dứt khoát khi mình đòi chơi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy từ chối lời rủ rê một cách dứt khoát, không vòng vo.
  • Thầy nêu quy định dứt khoát để cả lớp khỏi tranh cãi.
  • Trong cuộc họp nhóm, trưởng nhóm chốt phương án rất dứt khoát.
3
Người trưởng thành
  • Chị quyết định dứt khoát và làm ngay.
  • Anh trả lời dứt khoát, như cắt phăng mọi nghi ngờ còn sót lại.
  • Trong thương lượng, cô giữ lập trường dứt khoát để không bị kéo lệch.
  • Đến một điểm nào đó, ta cần nói dứt khoát với lòng mình: đủ rồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn không có yếu tố nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dứt khoát Mạnh mẽ, kiên quyết, không do dự. Ví dụ: Chị quyết định dứt khoát và làm ngay.
kiên quyết Mạnh mẽ, thể hiện ý chí vững vàng, trung tính. Ví dụ: Anh ấy kiên quyết từ chối lời đề nghị.
quyết đoán Mạnh mẽ, tích cực, thể hiện khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng, trung tính. Ví dụ: Cô ấy luôn quyết đoán trong công việc.
lưỡng lự Trung tính, thể hiện sự phân vân, thiếu quyết đoán. Ví dụ: Anh ấy lưỡng lự không biết nên đi hay ở.
mập mờ Trung tính, tiêu cực nhẹ, thể hiện sự không rõ ràng, thiếu minh bạch. Ví dụ: Câu trả lời của anh ta rất mập mờ.
nửa vời Tiêu cực, thể hiện sự thiếu nghiêm túc, không đến nơi đến chốn. Ví dụ: Anh ấy làm việc gì cũng nửa vời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự quyết tâm hoặc quyết định rõ ràng trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng, không mập mờ trong lập luận hoặc quyết định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự quyết đoán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết đoán, rõ ràng, không do dự.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự rõ ràng và minh bạch.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc quyết định rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự mềm mỏng hoặc linh hoạt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "quyết đoán" nhưng "dứt khoát" nhấn mạnh hơn vào sự rõ ràng, không nhập nhằng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dứt khoát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (quyết định, hành động) và động từ (làm, nói).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...