Quả quyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khẳng định chắc chắn, không chút do dự.
Ví dụ:
Anh ấy quả quyết rằng quyết định này là đúng đắn.
2.
tính từ
(thường dùng phụ sau d.). Tỏ ra không do dự, có đủ quyết tâm.
Ví dụ:
Anh ấy đã quả quyết đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghĩa 1: Khẳng định chắc chắn, không chút do dự.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan quả quyết rằng mình đã làm bài tập xong.
- Mẹ quả quyết sẽ đưa em đi công viên vào cuối tuần.
- Thầy giáo quả quyết rằng trời sẽ nắng đẹp cho buổi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn quả quyết theo đuổi ước mơ trở thành kiến trúc sư.
- Trước những lời nghi ngờ, cô bé quả quyết bảo vệ ý kiến của mình bằng những lập luận sắc bén.
- Ban giám hiệu đã quả quyết thực hiện kế hoạch cải tạo thư viện để phục vụ tốt hơn cho học sinh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quả quyết rằng quyết định này là đúng đắn.
- Trong những thời khắc khó khăn nhất, sự quả quyết của người lãnh đạo là ngọn hải đăng dẫn lối.
- Cô ấy đã quả quyết từ bỏ công việc ổn định để theo đuổi đam mê nghệ thuật, dù biết sẽ có nhiều thử thách.
- Đôi khi, chỉ cần một lời quả quyết đúng lúc có thể thay đổi cả một số phận.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau d.). Tỏ ra không do dự, có đủ quyết tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam quả quyết chạy về đích mà không dừng lại.
- Em bé quả quyết không khóc khi tiêm thuốc.
- Cô giáo quả quyết giúp đỡ các bạn học sinh yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Với thái độ quả quyết, đội trưởng đã truyền thêm động lực cho cả đội vượt qua trận đấu khó khăn.
- Dù bị bạn bè trêu chọc, cô ấy vẫn quả quyết giữ vững lập trường của mình về vấn đề bảo vệ môi trường.
- Anh ấy đã quả quyết từ chối lời mời hấp dẫn để tập trung vào dự án cá nhân.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã quả quyết đưa ra quyết định cuối cùng.
- Sự quả quyết trong hành động đôi khi còn quan trọng hơn cả lời nói suông.
- Để đạt được thành công, con người cần có một ý chí quả quyết, không nao núng trước mọi thử thách.
- Với một cái nhìn quả quyết, cô ấy bước vào phòng họp, sẵn sàng đối mặt với mọi chất vấn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khẳng định chắc chắn, không chút do dự.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả quyết | Diễn tả sự khẳng định mạnh mẽ, dứt khoát, không nghi ngờ, mang tính chủ động và tự tin. Ví dụ: Anh ấy quả quyết rằng quyết định này là đúng đắn. |
| dứt khoát | Mạnh mẽ, dứt khoát, trung tính Ví dụ: Anh ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị. |
| do dự | Trung tính, thể hiện sự thiếu quyết đoán Ví dụ: Cô ấy do dự không biết có nên đi hay không. |
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau d.). Tỏ ra không do dự, có đủ quyết tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả quyết | Diễn tả sự kiên định, quyết tâm cao độ, không dao động, thường đi kèm với hành động. Ví dụ: Anh ấy đã quả quyết đưa ra quyết định cuối cùng. |
| kiên quyết | Mạnh mẽ, kiên định, trang trọng Ví dụ: Anh ấy kiên quyết thực hiện kế hoạch đã đề ra. |
| do dự | Trung tính, thể hiện sự thiếu quyết đoán Ví dụ: Anh ta do dự trước quyết định quan trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thể hiện sự chắc chắn trong lời nói hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc khẳng định một lập trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự quyết đoán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự tin và quyết tâm mạnh mẽ.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự quyết đoán.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc quyết tâm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mỏng hoặc linh hoạt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "quyết đoán" nhưng "quả quyết" nhấn mạnh hơn vào sự chắc chắn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cứng nhắc.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quả quyết" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hết sức" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "quả quyết làm", "rất quả quyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với danh từ, phó từ, và các từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





