Khẳng định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thừa nhận là có, là đúng; trái với phủ định.
Ví dụ:
Chị ấy khẳng định hợp đồng vẫn còn hiệu lực.
Nghĩa: Thừa nhận là có, là đúng; trái với phủ định.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô khẳng định câu trả lời của em là đúng.
- Mẹ khẳng định hôm nay trời sẽ nắng.
- Bạn Lan khẳng định chiếc bút này là của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo khẳng định kết quả thí nghiệm đã lặp lại nhiều lần nên đáng tin.
- Bạn Minh khẳng định mình đã xin phép, nhưng vẫn đưa ra tin nhắn để chứng minh.
- Huấn luyện viên khẳng định tinh thần đồng đội mới là điều làm nên chiến thắng.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy khẳng định hợp đồng vẫn còn hiệu lực.
- Trong cuộc họp, anh khẳng định mục tiêu không đổi, chỉ cách làm thay đổi.
- Nhà nghiên cứu khẳng định dữ liệu sạch, rồi để con số tự nói phần còn lại.
- Đứng trước nghi ngờ, đôi khi ta cần khẳng định sự thật bằng hành động hơn lời nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thừa nhận là có, là đúng; trái với phủ định.
Từ đồng nghĩa:
xác nhận xác quyết
Từ trái nghĩa:
phủ định chối bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẳng định | Trung tính đến trang trọng, thể hiện sự chắc chắn, dứt khoát về tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của một điều gì đó. Ví dụ: Chị ấy khẳng định hợp đồng vẫn còn hiệu lực. |
| xác nhận | Trung tính, trang trọng, dùng để xác minh tính đúng đắn của thông tin, sự việc. Ví dụ: Tôi xác nhận thông tin này là chính xác. |
| xác quyết | Mạnh mẽ, trang trọng, thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối và dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy xác quyết lập trường của mình trước mọi nghi ngờ. |
| phủ định | Trung tính, trang trọng, dùng để bác bỏ, không thừa nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì. Ví dụ: Anh ta phủ định hoàn toàn những cáo buộc đó. |
| chối bỏ | Trung tính, có thể mang sắc thái né tránh, từ chối thừa nhận điều gì đó, thường là trách nhiệm hoặc sự thật không mong muốn. Ví dụ: Cô ấy chối bỏ mọi liên quan đến vụ việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong lời nói, ví dụ khi muốn xác nhận một thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày một quan điểm hoặc kết luận rõ ràng, thường xuất hiện trong các báo cáo, bài nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nhân vật cần thể hiện sự quyết đoán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để xác nhận tính đúng đắn của một dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, quyết đoán.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và học thuật.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh cứng nhắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự thật hoặc quan điểm rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mỏng hoặc khi chưa chắc chắn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự thật, dữ liệu hoặc kết luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xác nhận" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh tạo cảm giác áp đặt.
- Chú ý ngữ điệu khi dùng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khẳng định chắc chắn", "khẳng định rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ (như "chắc chắn", "rõ ràng") và có thể kết hợp với danh từ hoặc mệnh đề làm bổ ngữ.





