Công nhận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận trước mọi người là hợp với sự thật, với lệ phải hoặc hợp với thể lệ, luật pháp.
Ví dụ: Tôi công nhận anh nói đúng sự thật.
Nghĩa: Nhận trước mọi người là hợp với sự thật, với lệ phải hoặc hợp với thể lệ, luật pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ công nhận bạn Minh làm đúng bài toán.
  • Cô giáo công nhận nhóm em hoàn thành nhiệm vụ.
  • Con công nhận mình lỡ làm vỡ cái ly.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cuối cùng cũng công nhận mình hiểu nhầm bạn thân.
  • Ban giám khảo công nhận phần thuyết trình của lớp là hợp lệ.
  • Sau khi xem lại quy định, tụi mình phải công nhận đội bạn thắng là đúng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi công nhận anh nói đúng sự thật.
  • Qua kiểm tra hồ sơ, công ty buộc phải công nhận quyền lợi của nhân viên theo luật.
  • Có lúc ta cần dũng khí để công nhận sai lầm, thay vì vòng vo né tránh.
  • Tòa án công nhận thỏa thuận ly hôn, khép lại một đoạn đường nhiều va vấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận trước mọi người là hợp với sự thật, với lệ phải hoặc hợp với thể lệ, luật pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công nhận trang trọng, trung tính; sắc thái xác nhận chính thức, chuẩn mực pháp lý/xã hội; mức độ dứt khoát Ví dụ: Tôi công nhận anh nói đúng sự thật.
thừa nhận trung tính, nhẹ hơn, thiên về chấp nhận một thực tế trước công luận Ví dụ: Cuối cùng họ thừa nhận kết quả bầu chọn.
xác nhận trang trọng, hành chính; nhấn vào hành vi xác thực tính đúng Ví dụ: Cơ quan đã xác nhận văn bằng của anh.
phủ nhận trung tính→mạnh; bác bỏ điều được nêu là đúng Ví dụ: Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.
bác bỏ trang trọng, lý lẽ; loại trừ điều được nêu Ví dụ: Tòa bác bỏ yêu cầu kháng cáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thừa nhận một sự thật hoặc thành tích của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức để xác nhận tính hợp pháp hoặc hợp lệ của một sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc quy định để xác nhận tính hợp pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thừa nhận chính thức và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự xác nhận rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận một sự việc hoặc thành tích một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "thừa nhận" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thừa nhận" khi không cần sự trang trọng.
  • Khác biệt với "chấp nhận" ở chỗ "công nhận" mang tính chính thức hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công nhận thành tích", "công nhận quyền lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ làm bổ ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...