Thông qua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Cơ quan hoặc người có thẩm quyền) đồng ý chấp thuận cho được thực hiện, sau khi đã xem xét, thảo luận.
Ví dụ: Nghị quyết đã được hội đồng thông qua.
2.
động từ
Nhờ vào, dựa vào làm trung gian để thực hiện một công việc nào đó.
Ví dụ: Tôi đăng ký khám bệnh thông qua ứng dụng của bệnh viện.
Nghĩa 1: (Cơ quan hoặc người có thẩm quyền) đồng ý chấp thuận cho được thực hiện, sau khi đã xem xét, thảo luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Dự án xây sân chơi đã được trường thông qua.
  • Nội quy lớp mới được cô hiệu trưởng thông qua.
  • Kế hoạch tham quan được ban giám hiệu thông qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quy chế câu lạc bộ chỉ có hiệu lực sau khi hội đồng trường thông qua.
  • Bản đề xuất mua sách tham khảo được tổ bộ môn thảo luận rồi thông qua.
  • Sau phiên họp, kế hoạch hoạt động tình nguyện chính thức được thông qua.
3
Người trưởng thành
  • Nghị quyết đã được hội đồng thông qua.
  • Đằng sau một quyết định được thông qua là cả chuỗi tranh luận và cân nhắc.
  • Khi ngân sách chưa được thông qua, mọi ý tưởng vẫn chỉ nằm trên giấy.
  • Dự thảo càng minh bạch, khả năng được thông qua càng cao.
Nghĩa 2: Nhờ vào, dựa vào làm trung gian để thực hiện một công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nộp bài thông qua hệ thống học trực tuyến.
  • Cô giáo gửi thông báo cho phụ huynh thông qua sổ liên lạc điện tử.
  • Chúng em làm quen với bạn mới thông qua buổi sinh hoạt lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em trao đổi tài liệu thông qua diễn đàn của trường.
  • Bạn ấy xin ý kiến thầy cô thông qua email.
  • Mình học được nhiều điều thông qua việc tham gia câu lạc bộ khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đăng ký khám bệnh thông qua ứng dụng của bệnh viện.
  • Doanh nghiệp tìm khách hàng mới thông qua hội chợ ngành.
  • Ta hiểu nhau hơn thông qua những cuộc trò chuyện thẳng thắn.
  • Nhiều giá trị văn hóa lan tỏa thông qua các nền tảng số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cơ quan hoặc người có thẩm quyền) đồng ý chấp thuận cho được thực hiện, sau khi đã xem xét, thảo luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông qua trang trọng, hành chính; trung tính; mức độ dứt khoát vừa–mạnh Ví dụ: Nghị quyết đã được hội đồng thông qua.
phê chuẩn trang trọng, pháp lý; mạnh hơn Ví dụ: Quốc hội phê chuẩn hiệp định.
chuẩn y trang trọng, cổ hơn; mạnh, tính quyết định Ví dụ: Chủ tịch chuẩn y đề nghị nhân sự.
thông qua trung tính, hành chính; tự thay thế trong đa số ngữ cảnh cùng nghĩa Ví dụ: Dự luật được thông qua tối nay.
chuẩn thuận trang trọng, hành chính; hơi sách vở Ví dụ: Hội đồng chuẩn thuận phương án ngân sách.
bác bỏ trung tính; dứt khoát, phủ định Ví dụ: Quốc hội bác bỏ đề xuất tăng phí.
phủ quyết trang trọng, chính trị; mạnh, dứt khoát Ví dụ: Tổng thống phủ quyết dự luật.
Nghĩa 2: Nhờ vào, dựa vào làm trung gian để thực hiện một công việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
qua nhờ thông qua
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông qua trung tính; sắc thái công cụ/phương tiện; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tôi đăng ký khám bệnh thông qua ứng dụng của bệnh viện.
qua khẩu ngữ–trung tính; ngắn gọn, linh hoạt Ví dụ: Liên hệ qua email.
nhờ khẩu ngữ–trung tính; sắc thái phụ thuộc nhẹ Ví dụ: Gửi hồ sơ nhờ bưu điện.
thông qua trung tính; tự thay thế trong phần lớn ngữ cảnh tương đương Ví dụ: Xác nhận thông qua hệ thống.
trực tiếp trung tính; đối lập về cách thức (không qua trung gian) Ví dụ: Làm việc trực tiếp với khách hàng.
gián tiếp trang trọng–trung tính; khi “thông qua” hàm trung gian, đối lập trong nhiều ngữ cảnh nhấn mạnh phương thức Ví dụ: Không gửi gián tiếp, hãy nộp trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc phê duyệt hoặc chấp thuận một đề xuất, kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc sử dụng một phương tiện hoặc trung gian để đạt được mục tiêu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phổ biến trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự chấp thuận chính thức hoặc khi nhấn mạnh vai trò của trung gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ kế hoạch, đề xuất, dự án.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "qua", "bằng cách" khi không cần nhấn mạnh sự chấp thuận hoặc trung gian.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thông qua", "sẽ thông qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "thông qua dự án", "thông qua kế hoạch".