Đồng ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có cùng ý kiến như ý kiến đã nêu.
Ví dụ: Tôi đồng ý với đề xuất của anh.
Nghĩa: Có cùng ý kiến như ý kiến đã nêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đồng ý với mẹ là tối nay cả nhà ăn canh rau.
  • Bạn Lan rủ chơi đá cầu, tớ đồng ý ngay.
  • Cô hỏi lớp có giữ sân sạch không, cả lớp đồng ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em bàn chọn đề tài, cuối cùng mọi người đồng ý làm về môi trường.
  • Thầy đưa ra quy tắc mới, lớp cân nhắc rồi đồng ý vì thấy hợp lý.
  • Chúng tớ tranh luận một lúc, rồi cũng đồng ý theo phương án an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đồng ý với đề xuất của anh.
  • Sau khi xem số liệu, tôi đồng ý rằng cần điều chỉnh kế hoạch.
  • Cô ấy không nói nhiều, chỉ gật đầu đồng ý như đã thỏa thuận.
  • Ta có thể bất đồng ở chi tiết, nhưng vẫn đồng ý về mục tiêu chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cùng ý kiến như ý kiến đã nêu.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng ý Trung tính, thể hiện sự chấp nhận, tán thành một ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm. Ví dụ: Tôi đồng ý với đề xuất của anh.
chấp thuận Trang trọng, trung tính, thể hiện sự chấp nhận, phê duyệt. Ví dụ: Hội đồng đã chấp thuận đề xuất của anh ấy.
tán thành Trung tính, trang trọng, thể hiện sự ủng hộ, đồng tình với một ý kiến hay kế hoạch. Ví dụ: Đa số thành viên tán thành kế hoạch mới.
đồng tình Trung tính, thể hiện sự chia sẻ ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm. Ví dụ: Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm của bạn.
nhất trí Trang trọng, mạnh mẽ, thể hiện sự thống nhất hoàn toàn về ý kiến trong một nhóm. Ví dụ: Cả nhóm nhất trí chọn phương án B.
phản đối Trung tính, mạnh mẽ, thể hiện sự không chấp nhận, chống lại một ý kiến hoặc hành động. Ví dụ: Nhiều người phản đối dự án xây dựng mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự tán thành hoặc chấp nhận một đề xuất, ý kiến trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự nhất trí trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ phong phú hơn để tạo cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự nhất trí trong các cuộc họp, thảo luận chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tán thành, chấp nhận một cách rõ ràng và trực tiếp.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hợp tác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự nhất trí rõ ràng với một ý kiến hoặc đề xuất.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu cần diễn đạt cảm xúc phức tạp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "tán thành" trong một số ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chấp nhận" khi không phân biệt rõ sự khác biệt về mức độ tán thành.
  • "Đồng ý" thường mang tính chủ động hơn so với "chấp nhận".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc cảm xúc sâu sắc hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồng ý với đề xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "đồng ý với anh ấy", "đồng ý với kế hoạch".