Phê chuẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xét duyệt đồng ý cho thi hành.
Ví dụ: Cơ quan đã phê chuẩn hợp đồng và cho phép triển khai ngay.
Nghĩa: Xét duyệt đồng ý cho thi hành.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiệu trưởng phê chuẩn kế hoạch tổ chức hội chợ sách của lớp.
  • Ban giám hiệu phê chuẩn danh sách bạn được nhận phần thưởng.
  • Cô giáo phê chuẩn việc lớp trưởng đổi chỗ ngồi cho các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức đã phê chuẩn nội quy cuộc thi, nên mọi người phải tuân theo.
  • Thầy tổng phụ trách phê chuẩn đề xuất trồng thêm cây trong sân trường.
  • Ủy ban xã phê chuẩn giấy xin mượn sân để đội bóng tập luyện.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan đã phê chuẩn hợp đồng và cho phép triển khai ngay.
  • Quốc hội phê chuẩn hiệp định, mở đường cho dòng vốn đầu tư mới.
  • Hội đồng quản trị phê chuẩn chiến lược chuyển đổi số sau nhiều tháng thẩm định.
  • Trưởng phòng phê chuẩn ngân sách, nhưng kèm điều kiện kiểm soát rủi ro chặt chẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xét duyệt đồng ý cho thi hành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phê chuẩn Trang trọng, hành chính, pháp lý, mang tính quyết định cuối cùng sau khi xem xét. Ví dụ: Cơ quan đã phê chuẩn hợp đồng và cho phép triển khai ngay.
phê duyệt Trang trọng, hành chính, mang tính quyết định sau khi xem xét. Ví dụ: Kế hoạch đã được phê duyệt.
thông qua Trang trọng, hành chính, pháp lý, thường dùng cho các quyết định tập thể. Ví dụ: Quốc hội đã thông qua luật mới.
bác bỏ Trang trọng, hành chính, thể hiện sự không chấp nhận sau khi xem xét. Ví dụ: Đề xuất đã bị bác bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, quyết định của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, quản lý, và hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự đồng ý chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
  • Thường đi kèm với các quyết định, nghị định hoặc văn bản pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phê duyệt", nhưng "phê chuẩn" thường mang tính chính thức và có thẩm quyền cao hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phê chuẩn kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, quyết định), trạng từ (nhanh chóng, chính thức).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...