Duyệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Người hoặc cơ quan có thẩm quyền) xem xét và đồng ý để cho thực hiện, thi hành (bản dự thảo, dự án, v.v.).
Ví dụ:
Sếp duyệt ngân sách, dự án được khởi động ngay.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Kiểm tra đội ngũ của lực lượng vũ trang một cách tượng trưng, trong một nghi lễ (hình thức vinh dự dành riêng cho một cá nhân).
Ví dụ:
Nguyên thủ duyệt đội danh dự trước lễ ký kết.
Nghĩa 1: (Người hoặc cơ quan có thẩm quyền) xem xét và đồng ý để cho thực hiện, thi hành (bản dự thảo, dự án, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Cô hiệu trưởng đã duyệt kế hoạch tham quan của lớp.
- Bố mẹ đọc và duyệt bản nội quy ở câu lạc bộ thiếu nhi.
- Ban tổ chức duyệt danh sách bạn nhỏ lên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng đào tạo duyệt đề xuất mở câu lạc bộ sách của nhóm em.
- Sau khi chỉnh sửa, thầy cô mới duyệt kịch bản cho buổi văn nghệ.
- Ứng dụng chỉ đăng bài sau khi biên tập viên duyệt nội dung.
3
Người trưởng thành
- Sếp duyệt ngân sách, dự án được khởi động ngay.
- Khi hồ sơ được duyệt đúng hạn, doanh nghiệp tiết kiệm rất nhiều chi phí cơ hội.
- Tôi không duyệt báo cáo nếu số liệu chưa có nguồn kiểm chứng.
- Có những bản kế hoạch nằm chờ duyệt lâu đến mức nhiệt huyết trong đội ngũ cũng nguội dần.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Kiểm tra đội ngũ của lực lượng vũ trang một cách tượng trưng, trong một nghi lễ (hình thức vinh dự dành riêng cho một cá nhân).
1
Học sinh tiểu học
- Vị tướng đứng trên xe, duyệt đội danh dự trong lễ kỷ niệm.
- Quốc khách duyệt đội hình tiêu binh trước lễ đón.
- Cả sân vận động im lặng khi đoàn duyệt binh đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nghi thức chào mừng, nguyên thủ duyệt đội danh dự dưới nền nhạc hành khúc.
- Ống kính truyền hình lia theo đoàn quân khi tổng tư lệnh duyệt hàng ngũ.
- Cờ tung bay, bước chân đều tăm tắp trong khoảnh khắc ông duyệt đội hình.
3
Người trưởng thành
- Nguyên thủ duyệt đội danh dự trước lễ ký kết.
- Khoảnh khắc vị chỉ huy duyệt hàng ngũ khiến cả quảng trường như nín thở.
- Ông đi chậm qua từng hàng quân, ánh mắt nghiêm mà ấm, một vòng duyệt trang trọng.
- Trong tiếng trống dồn, nghi thức duyệt binh trở thành tấm gương soi kỷ luật và niềm kiêu hãnh của quân đội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Người hoặc cơ quan có thẩm quyền) xem xét và đồng ý để cho thực hiện, thi hành (bản dự thảo, dự án, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duyệt | Trang trọng, hành chính, mang tính quyết định sau khi xem xét. Ví dụ: Sếp duyệt ngân sách, dự án được khởi động ngay. |
| phê duyệt | Trang trọng, hành chính, mang tính quyết định sau khi xem xét. Ví dụ: Dự án đã được cấp trên phê duyệt. |
| thông qua | Trang trọng, hành chính, thường sau thảo luận hoặc bỏ phiếu. Ví dụ: Nghị quyết đã được quốc hội thông qua. |
| chấp thuận | Trang trọng, trung tính, thể hiện sự đồng ý. Ví dụ: Đơn xin nghỉ phép của anh ấy đã được chấp thuận. |
| bác bỏ | Trang trọng, hành chính, thể hiện sự không chấp nhận. Ví dụ: Đề xuất của họ đã bị bác bỏ. |
| từ chối | Trung tính, thể hiện sự không đồng ý hoặc không chấp nhận. Ví dụ: Yêu cầu của anh ấy đã bị từ chối. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Kiểm tra đội ngũ của lực lượng vũ trang một cách tượng trưng, trong một nghi lễ (hình thức vinh dự dành riêng cho một cá nhân).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc tài liệu học thuật khi nói về việc phê duyệt dự án, kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự khi nói về việc duyệt binh, duyệt đội ngũ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc phê duyệt chính thức từ cơ quan có thẩm quyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ như "dự án", "kế hoạch", "bản thảo" trong ngữ cảnh hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xem xét" nhưng "duyệt" mang nghĩa chính thức hơn.
- Trong ngữ cảnh quân sự, "duyệt" có thể đi kèm với "binh" để chỉ một nghi lễ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "duyệt dự án", "duyệt kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dự án, kế hoạch), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).





