Gián tiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không trực tiếp, mà qua một trung gian.
Ví dụ:
Chúng tôi trao đổi gián tiếp qua một người quen chung.
Nghĩa: Không trực tiếp, mà qua một trung gian.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn gửi lời cảm ơn gián tiếp qua cô giáo chủ nhiệm.
- Mẹ nhắc gián tiếp rằng con nên dọn phòng bằng cách mở cửa sổ và đưa cây chổi cho con.
- Cô khen gián tiếp khi nói cả nhóm làm tốt, ai cũng mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy xin lỗi gián tiếp bằng một tờ giấy nhỏ để trên bàn bạn.
- Thầy nhắc nhở gián tiếp qua câu chuyện về một lớp khác, ai cũng tự hiểu.
- Cô bạn bày tỏ sự ủng hộ gián tiếp bằng cách chia sẻ bài viết thay vì nói thẳng.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi trao đổi gián tiếp qua một người quen chung.
- Anh chọn góp ý gián tiếp, để người nghe tự nhận ra vấn đề mà không bị tổn thương.
- Quyết định được đưa ra gián tiếp, khi các phòng ban gửi ý kiến qua thư ký rồi tổng hợp.
- Tôi cảm nhận sự quan tâm gián tiếp từ những tin nhắn hỏi han gửi qua đồng nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không trực tiếp, mà qua một trung gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gián tiếp | Diễn tả cách thức, mối quan hệ không thẳng thắn, có qua khâu trung gian, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Chúng tôi trao đổi gián tiếp qua một người quen chung. |
| vòng vo | Tiêu cực, nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề. Ví dụ: Cậu đừng vòng vo nữa, hãy nói rõ ý kiến của mình. |
| trung gian | Chỉ việc thông qua người hoặc khâu ở giữa để thực hiện. Ví dụ: Hai bên trao đổi thông tin qua một người trung gian. |
| trực tiếp | Đi thẳng vào vấn đề, không qua trung gian. Ví dụ: Cô ấy trao đổi trực tiếp với giáo viên để giải quyết vấn đề. |
| thẳng thắn | Bày tỏ ý kiến rõ ràng, không vòng vo, không né tránh. Ví dụ: Anh ấy thẳng thắn góp ý cho bạn để cùng tiến bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý không trực tiếp, ví dụ như truyền đạt thông tin qua người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần diễn đạt ý một cách khách quan, không trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự mơ hồ hoặc để xây dựng tình tiết phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu để chỉ ra các kết quả không thu được trực tiếp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, không thiên vị.
- Thường mang sắc thái trung tính, không cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý không trực tiếp hoặc khi muốn tránh sự đối đầu.
- Tránh dùng khi cần sự rõ ràng và trực tiếp.
- Thường xuất hiện trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc khi thông tin cần được truyền tải qua trung gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trực tiếp" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sắc thái trung tính của từ để sử dụng đúng hoàn cảnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc trung gian để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gián tiếp ảnh hưởng", "gián tiếp liên quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "ảnh hưởng gián tiếp", "liên quan gián tiếp".






Danh sách bình luận