Trung gian

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ô khoảng đứng giữa, có tính chất chuyển tiếp hoặc nối liền giữa hai cái gì.
Ví dụ: Ga nhỏ này là điểm dừng trung gian giữa hai thành phố.
2.
tính từ
(hoặc d.). Ô giữa, giữ vai trò môi giới trong quan hệ giữa hai bên.
Nghĩa 1: Ô khoảng đứng giữa, có tính chất chuyển tiếp hoặc nối liền giữa hai cái gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cầu là lối đi trung gian nối hai bờ sông.
  • Buổi chiều là khoảng thời gian trung gian giữa trưa và tối.
  • Hành lang là chỗ trung gian dẫn từ lớp học ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Màn sương mỏng là lớp trung gian làm mờ ranh giới giữa đêm và sáng.
  • Chặng nghỉ là điểm trung gian để cả nhóm lấy sức trước khi leo dốc tiếp.
  • Màu lam thường được xem là sắc độ trung gian giữa xanh dương đậm và trắng.
3
Người trưởng thành
  • Ga nhỏ này là điểm dừng trung gian giữa hai thành phố.
  • Con đường là mạch trung gian, đưa nhịp sống từ khu chợ sang khu dân cư.
  • Mùa thu như lớp trung gian mềm, xoa dịu cái gắt của hạ trước khi đông sang.
  • Những khoảng lặng trung gian trong cuộc trò chuyện giúp người ta kịp soi lại ý mình.
Nghĩa 2: (hoặc d.). Ô giữa, giữ vai trò môi giới trong quan hệ giữa hai bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vai trò của một người hoặc vật làm cầu nối giữa hai bên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản mô tả quá trình, hệ thống hoặc quan hệ giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học, công nghệ để chỉ các yếu tố hoặc giai đoạn chuyển tiếp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò kết nối hoặc chuyển tiếp giữa hai đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng tuyệt đối về vị trí hoặc vai trò cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trung lập" hoặc "trung tính" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trung lập" ở chỗ "trung gian" nhấn mạnh vai trò kết nối, còn "trung lập" nhấn mạnh sự không thiên vị.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng mà từ này đang mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vai trò trung gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "trung gian giữa", "đóng vai trò trung gian".