Giữa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vị trí cách đều hai đầu mút hoặc các điểm ổ xung quanh.
Ví dụ:
Chiếc ghế đặt giữa phòng để thu hút ánh nhìn.
2.
danh từ
Thời điểm còn cách lúc cuối một khoảng thời gian cũng bằng cách lúc đầu.
Ví dụ:
Giữa tuần, tôi thường sắp xếp họp ngắn.
3.
danh từ
Khoảng chia cách hai vật hay hai thời điểm, hai sự kiện.
Ví dụ:
Giữa chúng tôi còn một khoảng lặng khó gọi tên.
Nghĩa 1: Vị trí cách đều hai đầu mút hoặc các điểm ổ xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đứng giữa hai bạn để chụp ảnh.
- Em đặt cái bút giữa quyển vở và thước kẻ.
- Quả bóng nằm giữa sân, ai cũng nhìn thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô treo đồng hồ đúng giữa bức tường cho cân đối.
- Cây cổ thụ mọc giữa sân trường, tỏa bóng mát tròn vo.
- Chiếc bàn đặt giữa phòng làm chỗ mọi người quây quần.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế đặt giữa phòng để thu hút ánh nhìn.
- Ngồi giữa hai người bạn cũ, tôi thấy mình như nối lại một vòng tròn đã khuyết.
- Ngọn đèn đứng giữa khung cửa, chặn nửa bóng tối, nửa ánh sáng.
- Anh ấy chọn vị trí giữa hàng để dễ quan sát mọi biến chuyển.
Nghĩa 2: Thời điểm còn cách lúc cuối một khoảng thời gian cũng bằng cách lúc đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa buổi học, cô cho cả lớp nghỉ mấy phút.
- Chúng em ăn nhẹ vào giữa buổi chiều.
- Đêm đến giữa khuya, gà chưa gáy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa học kỳ, lớp tổ chức kiểm tra để ôn lại kiến thức.
- Giữa mùa hè, nắng như rót lửa xuống sân.
- Giữa trận, huấn luyện viên thay người để đổi chiến thuật.
3
Người trưởng thành
- Giữa tuần, tôi thường sắp xếp họp ngắn.
- Giữa năm là lúc công việc cần rà soát mục tiêu và nguồn lực.
- Giữa ca trực, anh tranh thủ uống ngụm nước cho tỉnh táo.
- Giữa mùa mưa, con phố bỗng sáng bừng khi mây tạnh trong chốc lát.
Nghĩa 3: Khoảng chia cách hai vật hay hai thời điểm, hai sự kiện.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa hai bàn có lối đi nhỏ.
- Giữa giờ ra chơi và vào học có tiếng trống báo hiệu.
- Giữa nhà và cổng là một khoảng sân sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa hai dãy nhà, gió lùa thành một con ngõ mát rượi.
- Giữa buổi diễn và phần giao lưu có ít phút chuẩn bị.
- Giữa các trang sách cũ, mùi giấy ố như giữ lại thời gian.
3
Người trưởng thành
- Giữa chúng tôi còn một khoảng lặng khó gọi tên.
- Giữa hai cuộc họp là quãng chờ đủ để hít thở sâu.
- Giữa bờ này và bờ kia, dòng sông tự mình giữ nhịp.
- Giữa lời hứa và việc làm luôn có khoảng cách cần được lấp bằng hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm trung tâm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vị trí hoặc thời điểm trung tâm trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc tin tức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự cân bằng, trung tâm trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí hoặc thời điểm trung tâm.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc chuyên môn cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí hoặc thời gian cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "trong", "ngoài".
- Khác biệt tinh tế với "trung tâm" ở chỗ "giữa" không nhất thiết phải là điểm chính xác nhất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định vị trí hoặc thời gian, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giữa đường", "giữa trưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc sự kiện, ví dụ: "giữa phố", "giữa buổi".





