Trung tuyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực nối liền giữa hậu phương và tiền tuyến.
Ví dụ:
Đơn vị tập kết tại trung tuyến, chờ lệnh cơ động.
2.
danh từ
(chm.). Khu vực giữa của sân bóng đá.
3.
danh từ
(chm.). Đường thẳng nối một đỉnh của tam giác với điểm giữa của cạnh đối diện.
Nghĩa 1: Khu vực nối liền giữa hậu phương và tiền tuyến.
1
Học sinh tiểu học
- Đoàn xe dừng ở trung tuyến để nhận thêm nước và lương thực.
- Các chú bộ đội thay ca ở trung tuyến rồi mới ra tiền tuyến.
- Bản đồ đánh dấu trung tuyến bằng một vạch dài giữa hai vùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức từ trung tuyến cho thấy đường tiếp tế vẫn thông suốt.
- Bệnh xá dã chiến đặt ở trung tuyến để kịp cứu chữa người bị thương.
- Người liên lạc vượt rừng, mang thư từ hậu phương ra đến trung tuyến.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị tập kết tại trung tuyến, chờ lệnh cơ động.
- Ở trung tuyến, nhịp sống vừa khẩn trương vừa dè dặt, như con tim giữa hai nhịp đập mạnh.
- Trung tuyến là nơi sợi dây tiếp vận không được phép đứt, dù chỉ một mắt xích.
- Giữa bụi đỏ và tiếng động cơ, trung tuyến phả ra mùi xăng dầu lẫn mùi lo toan.
Nghĩa 2: (chm.). Khu vực giữa của sân bóng đá.
Nghĩa 3: (chm.). Đường thẳng nối một đỉnh của tam giác với điểm giữa của cạnh đối diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực toán học và thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và thể thao, đặc biệt là trong các bài giảng, sách giáo khoa và tài liệu chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm trong toán học hoặc thể thao.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể liên quan.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong toán học như "đường trung bình".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa, đặc biệt khi có nhiều nghĩa khác nhau.
- Người học nên làm quen với các ví dụ thực tế để hiểu rõ hơn về cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một trung tuyến", "trung tuyến này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và động từ (là, có).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





