Giữa chừng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Giữa lúc đang làm việc gì, còn dở dang chưa xong
Ví dụ: Tôi bỏ cuộc giữa chừng vì sức không kham nổi.
Nghĩa: Giữa lúc đang làm việc gì, còn dở dang chưa xong
1
Học sinh tiểu học
  • Con đang tô màu thì dừng giữa chừng vì chuông vào lớp reo.
  • Bạn Minh đọc truyện giữa chừng rồi gấp sách lại đi ăn cơm.
  • Mẹ nấu canh giữa chừng thì mất điện, nên mẹ chờ một lúc mới nấu tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận mưa ập xuống giữa chừng buổi đá bóng, cả nhóm phải chạy vào mái hiên trú.
  • Cậu xem phim giữa chừng mà điện thoại hết pin, đành để mai xem nốt.
  • Cô ấy đang thuyết trình thì micro hỏng giữa chừng, lớp phải chờ kỹ thuật viên xử lý.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bỏ cuộc giữa chừng vì sức không kham nổi.
  • Cuộc họp bị ngắt giữa chừng khi đường truyền chập chờn, và mọi kế hoạch chao đảo theo.
  • Anh đang viết đơn xin nghỉ thì dừng giữa chừng, vì bỗng thấy mình chưa hẳn muốn rời đi.
  • Chúng ta yêu nhau giữa chừng mệt mỏi, không phải vì hết thương, mà vì cả hai kiệt sức trên đường dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống bị gián đoạn, chưa hoàn thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản không chính thức hoặc mang tính miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự gián đoạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gián đoạn, chưa hoàn thành.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gián đoạn trong một quá trình.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự gián đoạn khác như "bất ngờ" hoặc "đột ngột".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa về thời gian hoặc tình trạng chưa hoàn tất của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giữa chừng" là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "giữa chừng công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động đang diễn ra, ví dụ: "giữa chừng làm việc".