Trung độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng giữa của một khu vực, không phải đi lại nơi nào xa lắm.
Ví dụ:
Quán cà phê ở trung độ khu phố, ai cũng ghé dễ dàng.
Nghĩa: Khoảng giữa của một khu vực, không phải đi lại nơi nào xa lắm.
1
Học sinh tiểu học
- Quán nước ở trung độ sân trường, đi ra đó chỉ vài bước.
- Bạn Lan đứng ở trung độ sân bóng nên nhìn thấy cả hai khung thành.
- Cây bàng mọc đúng trung độ sân, che mát cho chúng em nghỉ giải lao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện đặt ở trung độ khuôn viên, từ lớp nào đi tới cũng tiện.
- Chúng mình hẹn gặp nhau ở trung độ con hẻm, khỏi phải ai đi quá xa.
- Điểm phát loa nằm tại trung độ dãy nhà, nên âm thanh tỏa đều khắp nơi.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê ở trung độ khu phố, ai cũng ghé dễ dàng.
- Tôi chọn ở trung độ tuyến đường để sáng đi làm không quá vội, tối về cũng không mệt.
- Họp nhóm ở trung độ thành phố, mỗi người bớt được một quãng di chuyển và bớt cả sự ngại ngần.
- Ngôi nhà nằm chừng mực ở trung độ thị trấn: đủ gần chợ, đủ xa ồn ã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng giữa của một khu vực, không phải đi lại nơi nào xa lắm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung độ | Trung tính, mang tính mô tả vị trí địa lý, thường dùng trong ngữ cảnh quy hoạch, quân sự hoặc giao thông, nhấn mạnh sự tiện lợi về khoảng cách. Ví dụ: Quán cà phê ở trung độ khu phố, ai cũng ghé dễ dàng. |
| trung tâm | Trung tính, phổ biến, chỉ điểm giữa hoặc nơi tập trung quan trọng của một khu vực. Ví dụ: Vị trí trung tâm của thành phố giúp việc đi lại thuận tiện. |
| ngoại vi | Trung tính, chỉ khu vực bên ngoài, xa trung tâm hoặc rìa của một vùng. Ví dụ: Các khu dân cư mới thường phát triển ở vùng ngoại vi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách trung bình trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu địa lý, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí trung bình trong một khu vực cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "trung tâm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trung độ của khu vực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc không gian như "khu vực", "vùng".





