Ngoại vi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những phố xa trung tâm của một thành phố (nói tổng quát).
Ví dụ: Tôi thuê một căn hộ ở ngoại vi để tiết kiệm chi phí.
Nghĩa: Những phố xa trung tâm của một thành phố (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em sống ở ngoại vi, gần cánh đồng gió mát.
  • Xe buýt từ ngoại vi chạy vào trung tâm mỗi sáng.
  • Cửa hàng nhỏ ở ngoại vi bán rau tươi mới hái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, bọn mình đạp xe từ ngoại vi vào phố đi bộ, vừa đi vừa trò chuyện.
  • Trường mới xây ở ngoại vi nên sân chơi rộng và yên tĩnh hơn trong nội đô.
  • Những con đường ngoại vi ít kẹt xe, buổi tối gió thổi nghe mùi cây cỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thuê một căn hộ ở ngoại vi để tiết kiệm chi phí.
  • Ở ngoại vi, nhịp sống chậm lại, như thể thành phố thở sâu sau một ngày ồn ã.
  • Quán cà phê ngoại vi mở cửa muộn, đón những người đi làm về sau cùng.
  • Những dự án mới đẩy ngoại vi tiến gần hơn vào tim đô thị, và ranh giới cũ mờ dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những phố xa trung tâm của một thành phố (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
ngoại ô ven đô
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại vi trung tính, quy ước địa lý–đô thị; văn bản hành chính/báo chí Ví dụ: Tôi thuê một căn hộ ở ngoại vi để tiết kiệm chi phí.
ngoại ô trung tính, phổ biến; dùng rộng rãi trong đời sống đô thị Ví dụ: Sinh sống ở khu ngoại ô/ngoại vi thành phố.
ven đô hơi trang trọng, quy hoạch–đô thị; sắc thái học thuật Ví dụ: Quy hoạch vùng ven đô/ngoại vi đang được cập nhật.
nội thành trung tính–hành chính; đối lập không gian trực tiếp Ví dụ: Giá nhà nội thành cao hơn ngoại vi rõ rệt.
trung tâm trung tính, thông dụng; điểm lõi đô thị Ví dụ: Từ ngoại vi vào trung tâm mất khoảng 40 phút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khu vực xa trung tâm trong các báo cáo đô thị hoặc quy hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự xa cách hoặc ngoại biên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quy hoạch đô thị và nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các khu vực xa trung tâm trong bối cảnh đô thị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "vùng ven".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngoại ô", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ các khu vực không thuộc phạm vi đô thị.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh đô thị và quy hoạch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khu vực ngoại vi", "vùng ngoại vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...