Rìa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh.
Ví dụ:
Anh kéo ghế ngồi sát rìa bàn cho đỡ chật.
Nghĩa: Phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ngồi ở rìa thảm để xem múa rối.
- Mẹ cắt bỏ rìa bánh bị cháy.
- Con bươm bướm đậu lên rìa chiếc lá xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ đặt ly nước ở rìa bàn để chừa chỗ cho vở.
- Mực loang ra đến rìa trang giấy rồi dừng lại.
- Cậu đứng ở rìa sân, nhìn trận bóng giữa trưa nắng.
3
Người trưởng thành
- Anh kéo ghế ngồi sát rìa bàn cho đỡ chật.
- Mưa hắt qua rìa mái, nhỏ xuống thành chuỗi giọt mảnh.
- Cô khép môi, son chỉ còn một vệt mờ ở rìa ly thủy tinh.
- Tôi đứng ở rìa ban công, thành phố bên dưới rực lên như một tấm lưới sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả vị trí của một vật thể trong không gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ vị trí cụ thể trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết mô tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh cụ thể, chi tiết trong miêu tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật khi cần chỉ định phần ngoài cùng của một vật liệu hoặc thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là mô tả, khách quan.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ vị trí ngoài cùng của một vật thể.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải xác định vị trí cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "mép" hoặc "bờ".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống không cần thiết.
- Đảm bảo sử dụng đúng để tránh hiểu nhầm về vị trí hoặc ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rìa đường", "rìa biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "rìa nhỏ", "rìa của bàn".





